Kẽm thiếcat CAS 12027-96-2
Kẽm thiếc (CAS 12027-96-2), một chất chống cháy và giảm khói không chứa halogen, có tác dụng hiệp đồng giữa kẽm và thiếc, chủ yếu được sử dụng để chống cháy hiệu quả cho các loại nhựa/cao su như PVC và ABS. Nó có đặc điểm là ít khói, thân thiện với môi trường và chịu được nhiệt độ cao. Đây là một chất thay thế lý tưởng cho các chất chống cháy gốc halogen.
Độ pH: ≈ 7.0 (trung tính)
Độ ổn định nhiệt: Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời, nhiệt độ phân hủy > 200℃
Độ tan: Không tan trong nước và các dung môi hữu cơ.
Đặc điểm cốt lõi: Không chứa halogen, thân thiện với môi trường, khả năng giảm khói mạnh, chứa cả các nguyên tố kim loại kẽm và thiếc, đây là một loại chất chống cháy và giảm khói tổng hợp kiểu mới.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| SN | 42 phút |
| Fe | ≤0,02 |
| Pb | ≤0,002 |
| As | ≤0,001 |
| Sb | ≤0,0025 |
| Nitrat (NO3) | ≤0,1 |
| Không tan trong kiềm | ≤0,1 |
Chất chống cháy cho nhựa/cao su (Sản phẩm chính)
Được sử dụng cho các vật liệu có khối lượng phân tử cao như PVC, ABS, nylon, polyolefin và cao su.
Ưu điểm: Chỉ cần thêm một lượng nhỏ (5-15%) là đủ để đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy UL94 V-0, và có thể giảm đáng kể mật độ khói (tỷ lệ giảm khói có thể đạt trên 60%).
Thay thế các chất chống cháy gốc halogen độc hại truyền thống và đáp ứng các quy định bảo vệ môi trường như RoHS và REACH.
Vật liệu điện tử và điện
Được sử dụng cho các linh kiện có yêu cầu chống cháy cao và ít khói, không chứa halogen, chẳng hạn như dây dẫn và cáp, đầu nối và vỏ thiết bị.
Lớp phủ và vật liệu composite
Là chất phụ gia cho các lớp phủ chống ăn mòn và lớp phủ chống cháy, nó giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt và khả năng chống cháy của các lớp phủ này.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.







![2-[(4-Aminophenyl)sulfonyl]ethyl hydro sulfat CAS 2494-89-5](https://cdn.globalso.com/unilongmaterial/2-4-Aminophenylsulfonylethyl-hydrogen-sulfate-factory-300x300.jpg)


