Natri naphthalene-1-axetat CAS 61-31-4
Natri naphthalene-1-axetat, với số CAS 61-31-4, là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật loại auxin phổ rộng và hiệu quả cao. Nó chủ yếu được sử dụng để thúc đẩy sự ra rễ của cành giâm, ngăn ngừa rụng hoa và rụng quả, tăng kích thước và năng suất quả, và tăng cường sức đề kháng. Nó có độc tính thấp và ổn định, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và làm vườn.
Độ pH: Dung dịch nước có tính kiềm nhẹ (pH ≈ 8).
Độ ổn định: Ổn định ở nhiệt độ thường và chịu được quá trình bảo quản; ổn định trong khoảng pH 7–10.
Độ độc: Độ độc thấp, thuộc nhóm chất điều hòa thân thiện với môi trường.
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng nhạt |
| Nội dung | ≥98% |
| Chất không tan | ≤0,2% |
| Nước | ≤2,0% |
| PH | 7.0-10.0 |
1. Khả năng ra rễ mạnh (giâm cành/gieo hạt)
Natri naphthalene-1-acetate thúc đẩy sự hình thành rễ bất định và được sử dụng để giâm cành (nho, cây ăn quả, cây cảnh), ngâm hạt giống và nhúng rễ trong quá trình cấy ghép nhằm tăng tỷ lệ sống sót.
Nồng độ: 10–200 ppm (tùy thuộc vào loại cây trồng), nồng độ quá cao sẽ ức chế sự hình thành rễ.
2. Bảo quản hoa và quả, ngăn ngừa rụng quả.
Natri naphthalene-1-axetat ngăn ngừa hiện tượng rụng quả (cà chua, ớt, táo, lê), tăng tỷ lệ đậu quả.
Thúc đẩy sự phân hóa nụ hoa, ra hoa sớm và hình thành quả không hạt.
3. Tăng kích thước quả và năng suất (tiền chất ethylene)
Natri naphthalene-1-acetate thúc đẩy sự phân chia và tăng kích thước tế bào, làm tăng đáng kể kích thước của trái cây (dưa hấu, kiwi, dưa chuột) và củ/thân rễ (khoai lang, khoai tây).
Cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng và tăng cường khả năng chống chịu hạn hán/lạnh/bệnh tật.
4. Khác
Natri naphthalene-1-acetate thúc đẩy quá trình tổng hợp chất diệp lục, giúp cành lá sum suê và cây phát triển khỏe mạnh.
Thường được kết hợp với kali nitrophenol natri, thiamulin, v.v., để đạt hiệu quả rộng hơn.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.









![BASIC ORANGE 31 CAS 97404-02-9 2-[(4-aminophenyl)azo]-1,3-dimethyl-1H-imidazolium chloride](https://cdn.globalso.com/unilongmaterial/BASIC-ORANGE-31-1-300x300.jpg)
