Lithium 12-Hydroxystearate Cas 7620-77-1
Lithium 12-Hydroxystearate, với số CAS 7620-77-1, là một loại bột màu trắng hoặc trắng nhạt, không mùi. Lithium 12-hydroxystearate là một sản phẩm công nghiệp dạng bột màu trắng, có thể thu được bằng phản ứng trực tiếp giữa axit 12-hydroxystearic với lượng lithium hydroxide monohydrate tương đương. Có thể được sử dụng để điều chế nhiều loại mỡ bôi trơn khác nhau.
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Điểm nóng chảy | 200 °C |
| Mã số EINECS. | 231-536-5 |
Ứng dụng lõi Lithium 12-Hydroxystearate (Loại công nghiệp)
1) Chất làm đặc mỡ (Chính)
Nguyên liệu thô chính để sản xuất mỡ bôi trơn gốc lithium hiệu suất cao (chiếm khoảng 30–50% chi phí của mỡ lithium).
Loại mỡ này có các đặc tính: chịu nhiệt độ cao (khoảng 180 ℃ khi sử dụng lâu dài), chịu lực cắt, chịu nước và độ ổn định cơ học tốt.
Ứng dụng: vòng bi trục bánh xe ô tô, khung gầm, động cơ, hộp số, vòng bi tuabin gió và các bộ phận chịu nhiệt cao của máy móc xây dựng.
2) Phụ gia nhựa/cao su
Chất ổn định nhiệt cho PVC: Hấp thụ HCl, ức chế sự phân hủy và cải thiện khả năng chịu nhiệt và chịu được thời tiết.
Chất làm đặc/Chất điều chỉnh tốc độ dòng chảy: Được sử dụng trong các loại sơn phủ, chất bịt kín và chất tách khuôn cao su, giúp cải thiện tính chất thixotropy và chống lắng đọng.
3) Mỹ phẩm và Y học
Chất nhũ hóa/Chất làm đặc kem/Chất ổn định dùng trong mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc.
Thành phần tá dược và chất nhũ hóa dùng trong thuốc mỡ và thuốc đặt hậu môn.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Lithium 12-Hydroxystearate Cas 7620-77-1
Lithium 12-Hydroxystearate Cas 7620-77-1










