Glycerol Monohydroxystearate CAS 1323-42-8
Glycerol Monohydroxystearate, với số CAS 1323-42-8, là một chất nhũ hóa không ion ưa dầu kiêm chất dưỡng ẩm hiệu quả cao. Nó thường được sử dụng trong mỹ phẩm như kem và sữa dưỡng thể. Sản phẩm này mang lại công thức ổn định, cải thiện cảm giác trên da, đồng thời dịu nhẹ và an toàn.
Điểm bắt lửa: Khoảng 168,9 ℃
Độ hòa tan: Hầu như không tan trong nước, dễ tan trong dầu, etanol và các dung môi hữu cơ nóng.
Tính chất: Không ion, loại ưa nước, HLB thấp (≈3-5); Ổn định về mặt hóa học, kháng axit và kiềm, ít gây kích ứng, không độc hại
| Mặt hàng | Tiêu chuẩn |
| CAS | 1323-42-8 |
| Vẻ bề ngoài | Bột |
| Tỉ trọng | 1.1 [ở 20℃] |
1. Mỹ phẩm / Sản phẩm gia dụng (Thông dụng)
Các chất dưỡng ẩm/làm mềm da: Thấm nhanh, không gây nhờn rít, tạo lớp màng bảo vệ, giữ ẩm và cấp nước cho da, làm mềm da.
Chất nhũ hóa/Chất ổn định: Giúp ổn định kem, sữa dưỡng thể và mỹ phẩm, cải thiện kết cấu và độ đặc, ngăn ngừa hiện tượng phân lớp và nứt nẻ.
Chất làm đặc, chất phân tán: Giúp phân tán các sắc tố màu và hoạt chất, tăng cường độ ổn định của công thức.
Ứng dụng: Kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, kem nền, son môi, sản phẩm chăm sóc tóc, kem chống nắng.
2. Thuốc / Phụ gia dược phẩm
Chất nhũ hóa/chất làm đặc cho thuốc mỡ và kem bôi ngoài da
Chất mang lipid dùng cho thuốc đặt hậu môn, ma trận giải phóng kéo dài
3. Công nghiệp / Thực phẩm
Các chất nhũ hóa, chất ổn định dùng trong thực phẩm (như bơ nhân tạo, shortening)
Chất bôi trơn, chất phân tán, chất phụ gia chống tĩnh điện cho nhựa, sơn phủ, dệt may.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.










