(R)-3-amino-1,2,3,4-terahydrocarbazole CAS 116650-33-0
(R)-3-Amino-1,2,3,4-tetrahydrocarbazole, CAS 116650-33-0. Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín và tránh ánh sáng. Ổn định ở nhiệt độ phòng.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột gần như trắng hoặc vàng nhạt |
| Xét nghiệm | ≥ 98,0% |
| Thử nghiệm đồng phân | ≤0,2% |
| Tạp chất đơn lẻ tối đa | ≤1,0% |
| Các chất liên quan | ≤2,0% |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤2,0% |
| Cặn còn lại sau khi đốt cháy | ≤2,0% |
Các chất trung gian dược phẩm.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
(R)-3-amino-1,2,3,4-terahydrocarbazole CAS 116650-33-0
(R)-3-amino-1,2,3,4-terahydrocarbazole CAS 116650-33-0
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.










