Kali Sorbat Cas 24634-61-5 / 590-00-1
Kali sorbat thể hiện tác dụng kháng khuẩn mạnh nhất trong điều kiện axit;
Kali sorbat có thể ức chế nấm mốc, nấm men và vi khuẩn hiếu khí;
Kali sorbat có độ hòa tan cao trong nước, độ ổn định tốt, chịu nhiệt, độc tính thấp và an toàn;
Kali sorbat là một chất bảo quản và chất giữ ẩm thực phẩm được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
| Mục | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | Dạng hạt hoặc bột màu trắng |
| Nhận dạng | Theo |
| Xét nghiệm | 99,0~101,0 % |
| Độ kiềm (dưới dạng K2CO3) | ≤1,0% |
| Độ axit (dưới dạng axit sorbic) | ≤1,0% |
| Anđehit (dưới dạng formaldehyd) | ≤1,0% |
| Chì (Pb) | ≤2 mg/kg |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤10 mg/kg |
| Thủy ngân (Hg) | ≤1 mg/kg |
| Asen (dưới dạng As) | ≤3 mg/kg |
Kali sorbat (CAS số 590-00-1) - Ngành công nghiệp thực phẩm (Cơ bản)
Đồ uống, bánh ngọt, dưa chua, sản phẩm thịt, rượu trái cây, trái cây sấy candied, gia vị, dùng để bảo quản, ngăn ngừa nấm mốc và kéo dài thời hạn sử dụng.
Kali Sorbat (CAS số 590-00-1) - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
Dầu gội, nước hoa hồng, kem dưỡng, dịu nhẹ, dùng để bảo quản, thay thế cho các chất bảo quản mạnh gây kích ứng.
Kali Sorbat (CAS số 590-00-1) - Ứng dụng công nghiệp: Sơn gốc nước, chất kết dính, thuốc nhuộm dệt, phụ gia da để chống nấm mốc và kháng khuẩn.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.










