PHMG-P Polyhexamethyleneguanidine Phosphate CAS 89697-78-9
PHMG-P Polyhexamethyleneguanidine Phosphate, CAS No. 89697-78-9. Chịu được nhiệt và tia UV. Tan trong nước/ethanol. Thích hợp cho pH 5-9. Độ hòa tan trong nước tốt hơn, dịu nhẹ hơn và phạm vi ứng dụng rộng hơn. Diệt vi khuẩn (Gram âm/Gram dương), nấm và virus. Có tác dụng trong vòng 5-10 phút và hiệu quả kéo dài ≥ 24 giờ. Không dễ gây kháng thuốc.
Độ độc hại thấp và ít gây kích ứng: Thân thiện với da/niêm mạc, không ăn mòn, không để lại cặn, không chứa VOC và có khả năng phân hủy sinh học trong môi trường.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| CAS | 89697-78-9 |
| Vẻ bề ngoài | Bột |
| MF | C21H45N9X2.3H3O4P |
| MW | 717.631 |
Chăm sóc sức khỏe: Khử trùng da/niêm mạc/vết thương, khử trùng môi trường và bề mặt vật thể, khử trùng dụng cụ.
Xử lý nước: Polyhexamethyleneguanidine phosphate được sử dụng để xử lý nước uống, nước bể bơi, nước tháp giải nhiệt và nước tưới cây cảnh nhằm mục đích khử trùng và loại bỏ tảo; chất keo tụ trong nước thải.
Chăm sóc cá nhân và dệt may: Khăn ướt, tã dùng một lần, băng vệ sinh có tính kháng khuẩn; chất chống nấm mốc và chất hoàn thiện kháng khuẩn cho vải.
Vật liệu công nghiệp và xây dựng: Polyhexamethyleneguanidine phosphate được sử dụng trong sản xuất giấy, gỗ, sơn phủ, nhựa để kháng khuẩn và chống nấm mốc; chiết xuất dầu để chống ăn mòn và kháng khuẩn.
Nông nghiệp và Chăn nuôi: Polyhexamethyleneguanidine phosphate được sử dụng để khử trùng trong các trang trại chăn nuôi, bảo quản trái cây và rau quả, và khử trùng nguồn nước trong nuôi trồng thủy sản.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.










