Nhựa thơm Peru CAS 8007-00-9
Nhựa thơm Peru Balsam CAS 8007-00-9 là chất cố định hương thơm tự nhiên, lâu bền, đồng thời là nhựa đa chức năng dùng trong chăm sóc da. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm nền/chất cố định hương thơm cho nước hoa, hương liệu mỹ phẩm, hương liệu thực phẩm và chăm sóc da. Ưu điểm nổi bật bao gồm hương thơm ngọt ngào của nhựa vani, khả năng giữ mùi lâu dài, kháng khuẩn và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Hương thơm độc đáo và lâu bền: Hương nhựa thơm ngọt ngào, với các nốt hương vani, quế và gỗ khói ở tầng hương cuối; giữ hương cực lâu (> 400 giờ), và là chất cố định hương chất lượng cao.
Độ ổn định hóa học: Độ nhớt cao, độ bay hơi thấp, kháng axit và kiềm; đặc tính tạo màng tốt, có thể tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt da/vật liệu nền.
Công dụng đa năng: Kháng khuẩn tự nhiên, chống viêm, chống oxy hóa và thúc đẩy quá trình lành vết thương; theo truyền thống được sử dụng để chăm sóc vết thương và da.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| CAS | 8007-00-9 |
| Chỉ số khúc xạ | 1,569 |
| Điểm bùng phát | > 110°C |
| Màu sắc | Chất lỏng nhớt màu nâu sẫm |
1. Nước hoa và hương liệu (Môn học cốt lõi)
Khả năng lưu hương và làm sâu sắc thêm: Nhựa thơm Peru CAS 8007-00-9 được sử dụng làm nốt hương nền cho các loại nước hoa/chất cố định hương thơm phương Đông, ẩm thực và gỗ, giúp tăng cường độ lưu hương và chiều sâu (như các sản phẩm kinh điển của Guerlain, Chanel).
Liệu pháp hương thơm / Nến / Xà phòng: Mang lại hương thơm ấm áp, dịu nhẹ, ngọt ngào từ nhựa cây, giúp khử mùi hóa chất.
2. Mỹ phẩm và Chăm sóc tóc
Tinh dầu: Dùng làm hương liệu cho kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, dầu gội, dầu xả + khử mùi, đồng thời là chất dưỡng tóc, cải thiện kết cấu và độ bóng mượt của tóc.
Chăm sóc da: Cao xoa bóp Peru CAS 8007-00-9 làm dịu da khô/nhạy cảm/nứt nẻ, thúc đẩy quá trình lành vết thương nhỏ, kháng viêm và kháng khuẩn, phù hợp cho da trưởng thành và da có vấn đề.
3. Hương liệu thực phẩm
Được sử dụng trong sôcôla, thuốc lá, caramel, hương vani, tạo thêm hương thơm ngọt ngào và thoang thoảng mùi nhựa cây, giúp che đi vị đắng.
4. Y học và liệu pháp hương thơm
Công dụng y học cổ truyền: Dùng ngoài da để điều trị bệnh chàm, nấm da, loét, lở loét do nằm lâu, trĩ; dùng đường uống để giảm ho và đờm (công dụng hiện đại do giảm nguy cơ dị ứng).
Liệu pháp hương thơm: Giảm căng thẳng, chống lo âu, thúc đẩy giấc ngủ; khuếch tán hương thơm để giảm các triệu chứng khó chịu về đường hô hấp (cảm lạnh / nghẹt mũi).
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.










