-
Natri PDRN cá hồi loại dùng trong mỹ phẩm CAS 100403-24-5/ 9007-49-2/68938-01-2
- CAS:100403-24-5/ 9007-49-2/68938-01-2
- Công thức phân tử:C15H31N3O13P2
- Khối lượng phân tử:523,37
- EINECS:2017-001-1
- Thời hạn bảo quản:2 năm
- Từ đồng nghĩa:Polydeoxyribonucleotide; Polynucleotide; PDRN; PN; DNA natri; DNA canxi; DNA magie; DNA kẽm; Axit deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic (tinh trùng cá trích); Axit nucleic tuyến ức; deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic; Axit nucleic, deoxyribo; Muối natri của axit deoxyribonucleic; SS-DNA; hsDNA; Oligo DNA và RNA tùy chỉnh; Oligo DNA tùy chỉnh; Oligo RNA tùy chỉnh; DNA thông lượng cao; Oligo biến đổi
-
Cá hồi loại dùng trong mỹ phẩm PN CAS 9007-49-2 68938-01-2
- CAS: :9007-49-2/68938-01-2
- Công thức phân tử:C15H31N3O13P2
- Khối lượng phân tử:523,37
- EINECS:2017-001-1
- Từ đồng nghĩa:Polynucleotide; PN; DNA natri; Polydeoxyribonucleotide; PDRN; DNA canxi; DNA magie; DNA kẽm; Axit deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic (tinh trùng cá trích); Axit nucleic tuyến ức;
-
Cá hồi đạt tiêu chuẩn dược phẩm PDRN CAS 100403-24-5/ 9007-49-2/68938-01-2
- CAS:100403-24-5/ 9007-49-2/68938-01-2
- Công thức phân tử:C15H31N3O13P2
- Khối lượng phân tử:523,37
- EINECS:2017-001-1
- Từ đồng nghĩa:Polydeoxyribonucleotide; Polynucleotide; PDRN; PN; DNA Natri; DNA Canxi; DNA Magiê; DNA Kẽm; Axit Deoxyribonucleic; Axit Deoxyribonucleic (tinh trùng cá trích); Axit Nucleic Tuyến ức; deoxyribonucleic; Axit Deoxyribonucleic; Axit Nucleic, deoxyribo;
-
Cá hồi loại dược phẩm PN CAS 9007-49-2/68938-01-2
- CAS:9007-49-2/68938-01-2
- Công thức phân tử:C15H31N3O13P2
- Khối lượng phân tử:523,37
- EINECS:2017-001-1
- Từ đồng nghĩa:Polynucleotide; PN; DNA natri; Polydeoxyribonucleotide; PDRN; DNA canxi; DNA magie; DNA kẽm; Axit deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic (tinh trùng cá trích); Axit nucleic tuyến ức;
-
-
