Tin tức
-
Kẽm pyrithione CAS 13463-41-7 được sử dụng để làm gì?
Kẽm pyrithione (còn được gọi là kẽm pyrithione hoặc ZPT) được biết đến như một "phức hợp phối hợp" của kẽm và pyrithione. Nó được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ các đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi sinh vật. Sản phẩm Unilong có hai cấp độ...Đọc thêm -
(R)-Lactate CAS 10326-41-7 là gì?
(R)-Lactate, số CAS là 10326-41-7. Nó cũng có một số tên gọi thông dụng khác, chẳng hạn như (R)-2-hydroxypropionic acid, D-2-hydroxypropionic acid, v.v. Công thức phân tử của D-lactic acid là C₃H₆O₃, và khối lượng phân tử khoảng 90,08. Cấu trúc phân tử của nó được đặc trưng bởi...Đọc thêm -
Sức hấp dẫn đa diện của axit glyoxylic CAS 298-12-4
Axit glyoxylic CAS 298-12-4 có công thức phân tử là C₂H₂O₃ và khối lượng phân tử là 74,04. Dung dịch nước của nó là chất lỏng trong suốt không màu, ít tan trong etanol, ete và benzen. Axit glyoxylic là một hợp chất hữu cơ quan trọng, bao gồm một nhóm anđehit (-CHO) và một nhóm cacbon...Đọc thêm -
Natri Hyaluronate CAS 9067-32-7 Chất bảo vệ độ ẩm cho da và khớp
Natri hyaluronat CAS 9067-32-7, thường được gọi là natri hyaluronat, là một mucopolysaccharide phân tử cao được cấu tạo từ N-acetylglucosamine và axit glucuronic. Nó có tính ưa nước và bôi trơn mạnh, đóng vai trò sinh lý quan trọng trong cơ thể người. Natri hyaluronat...Đọc thêm -
Chất hoạt động bề mặt dưỡng ẩm tự nhiên - natri cocoyl glutamate CAS 68187-32-6
Sodium Cocoyl Glutamate CAS 68187-32-6 là gì? Sodium Cocoyl Glutamate với CAS 68187-32-6 là một chất hoạt động bề mặt axit amin dạng lỏng không màu đến vàng nhạt, được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa các axit béo có nguồn gốc tự nhiên và muối axit glutamic. Công thức hóa học của nó là...Đọc thêm -
Bis(2,6-diisopropylphenyl) Carbodiimide CAS 2162-74-5 là gì?
Bis(2,6-diisopropylphenyl) carbodiimide CAS 2162-74-5 là một loại carbodiimide đơn phân tử, một loại chất chống thủy phân tiêu biểu có đặc điểm độ tinh khiết cao, màu sáng, không mùi và hoạt tính cao. Bis(2,6-diisopropylphenyl) carbodiimide được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu như polymer...Đọc thêm -
Khám phá bí mật của N-Acetyl-D-Glucosamine CAS 7512-17-6
N-Acetyl-D-Glucosamine CAS 7512-17-6 chiếm vị trí quan trọng trong các tế bào sinh học. Nó là đơn vị cấu tạo cơ bản của nhiều polysaccharid quan trọng, đặc biệt là lớp vỏ ngoài của động vật giáp xác. Công thức hóa học của nó là C8H15NO6 và trọng lượng phân tử là 221,21. Nó có dạng bột màu trắng. ...Đọc thêm -
Chúc mừng Ngày Quốc Khánh!
Ngày 1 tháng 10 là một ngày quan trọng ở Trung Quốc, Ngày Quốc khánh, và cả nước kỷ niệm ngày này hàng năm. Theo quy định về nghỉ lễ của Trung Quốc, chúng tôi sẽ nghỉ lễ từ ngày 1 tháng 10 đến ngày 7 tháng 10 và sẽ trở lại làm việc vào ngày 8 tháng 10. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi khẩn cấp nào trong thời gian này...Đọc thêm -
o-Cymen-5-ol là một chất hỗ trợ đắc lực cho các sản phẩm mỹ phẩm và làm đẹp.
o-Cymen-5-ol là một chất bảo quản kháng nấm quan trọng. Trong lĩnh vực mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp, chức năng chính của nó là ngăn chặn sự sinh sản của vi sinh vật, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. o-Cymen-5-ol có thể được sử dụng như một chất diệt khuẩn trong mỹ phẩm để giúp làm sạch da, và...Đọc thêm -
Kẽm pyrithione được dùng để làm gì?
Kẽm pyrithione là gì? Kẽm pyrithione (còn được gọi là muối kẽm 2-mercaptopyridine N-oxide, kẽm 2-pyridinethiol-1-oxide hoặc ZPT) được biết đến như một “phức hợp phối hợp” của kẽm và pyrithione. Nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi sinh vật, ZPT được sử dụng như một thành phần…Đọc thêm -
Axit glyoxylic là gì?
Hương liệu là một sản phẩm mà chúng ta thường thấy trong cuộc sống, và các thành phần được thêm vào là sự đa dạng của các thành phần hóa học và hợp chất hữu cơ. Nhiều người tiêu dùng có thể tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau sau khi mua hương liệu và gia vị, và cũng có thể sử dụng chúng trong liệu pháp hương thơm. Một thành phần phổ biến trong các loại gia vị trên thị trường...Đọc thêm -
Polyethylene glycol monocetyl ether được dùng để làm gì?
Polyethylene glycol monocetyl ether là gì? Polyethylene glycol monocetyl ether là một chất hoạt động bề mặt không ion quan trọng với nhiều ứng dụng. Polyethylene glycol monocetyl ether, còn được gọi là POE, CAS 9004-95-9, dễ tan trong nước và có khả năng nhũ hóa, làm sạch và làm ướt tuyệt vời...Đọc thêm
