Tin tức
-
Ethyl lauroyl arginate HCl là gì?
Trong các lĩnh vực như bảo quản thực phẩm, bảo quản mỹ phẩm và an toàn chế phẩm dược phẩm, một chất có tên là ethyl lauroyl arginate hydrochloride (số CAS: 60372-77-2, viết tắt là LAE) đóng vai trò quan trọng. Là một chất hoạt động bề mặt cation vừa an toàn vừa hiệu quả cao, ethyl lauroyl arginate hydrochloride...Đọc thêm -
Bạn có biết về 1-methylcyclopropene không?
Từ Tính chất Hóa học đến Nguyên lý Hoạt động: Hiểu về 1-methylcyclopropene 1-Methylcyclopropene (CAS số 3100-04-7, viết tắt là 1-MCP). Về mặt hóa học, 1-MCP là một hợp chất olefin vòng nhỏ, tồn tại dưới dạng khí không màu ở nhiệt độ phòng. Cấu trúc phân tử của nó là...Đọc thêm -
Dimethyltin diclorua được dùng để làm gì?
Khi nói đến dimethyltin dichloride (DMCT) với số CAS 753-73-1, có lẽ công chúng chưa quen thuộc với tên gọi này, nhưng nó đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều khâu quan trọng của sản xuất công nghiệp. Là một hợp chất hữu cơ thiếc quan trọng, DMCT, với các đặc tính hóa học độc đáo, dimethyltin dichloride...Đọc thêm -
Octyl 4-methoxycinnamate là gì?
Octyl 4-methoxycinnamate (OMC) là một chất chống nắng, chống lão hóa và hấp thụ tia cực tím được sử dụng phổ biến, có số CAS là 5466-77-3. Công thức phân tử là C18H26O3 và trọng lượng phân tử là 290,4. Các tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Trung bao gồm 4-Methoxycinnamic Acid octyl Ester, 4-methoxycinnamic acid isooctyl...Đọc thêm -
Vanillin butyl ether được sử dụng trong mỹ phẩm như thế nào?
Với sự nâng cao nhu cầu của người tiêu dùng về trải nghiệm chăm sóc da hiệu quả, một thành phần nhạy cảm với nhiệt có tên vanillyl butyl ether (CAS 82654-98-6) đang trở thành “món đồ được ưa chuộng mới” trong ngành mỹ phẩm. Báo cáo ngành mới nhất cho thấy ngành mỹ phẩm đóng góp…Đọc thêm -
Công dụng của natri cocoyl axit amin từ táo là gì?
Sodium cocoyl apple amino acids, với vai trò là chất hoạt động bề mặt loại amino acid, sử dụng các amino acid có nguồn gốc từ táo (chẳng hạn như amino acid được chiết xuất hoặc có nguồn gốc từ dịch chiết táo) trong quá trình tổng hợp. Cấu trúc phân tử của sodium cocoyl apple amino acids gần giống với các thành phần tự nhiên của cơ thể người...Đọc thêm -
Sodium cocoyl glutamate có tốt cho da không?
Natri cocoyl glutamat, viết tắt là SCG, số CAS: 68187-32-6, là một chất hoạt động bề mặt anion gốc axit amin. Nó còn được gọi là natri glutamat cocoyl. Natri cocoyl glutamat có đặc điểm là dịu nhẹ, ít gây kích ứng, và có tác dụng làm sạch và dưỡng ẩm kép. Nó được sử dụng rộng rãi trong...Đọc thêm -
Titanium tetraisopropanolate được dùng để làm gì?
Titanium tetraisopropanolate (Tetraisopropyl Titanate), CAS 546-68-9, là một hợp chất organotitanium quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Bây giờ chúng ta hãy cùng xem xét sản phẩm này. Thông tin cơ bản Nội dung dự án Tên tiếng Trung 钛酸四异丙酯、四异...Đọc thêm -
Muối natri của axit butylnaphthalenesulfonic là gì?
Muối natri của axit butylnaphthalenesulfonic (Natri 2-butyl-1-naphthalenesulfonat), CAS 25638-17-9, còn được gọi là Pelex NB, NekalBX, là một chất hoạt động bề mặt anion. Muối natri của axit butylnaphthalenesulfonic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và sản xuất. Hãy cùng xem xét đặc tính này...Đọc thêm -
Polyglyceryl-4 Laurate là gì?
Polyglyceryl-4 Laurate là một thành phần mỹ phẩm được sử dụng phổ biến, có số CAS 75798-42-4 và tên tiếng Anh là Polyglycerol-4 laurate. Polyglyceryl-4 Laurate được sản xuất thông qua các phản ứng trùng hợp và este hóa giữa glycerol và axit lauric, với tỷ lệ mol trung bình là 4 mol glycerol/axit lauric...Đọc thêm -
Natri isethionat được dùng để làm gì?
Natri isethionat (tên hóa học: Natri 2-hydroxyethanesulfonat), với mã số định danh chất hóa học duy nhất CAS 1562-00-1, là một hợp chất sulfonat hữu cơ ổn định về cấu trúc và có tính chất nhẹ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Với chỉ số i thấp...Đọc thêm -
Polyvinylpyrrolidone (PVP) K25 là gì?
Cấu trúc hóa học của polyvinylpyrrolidone (PVP) chứa vòng pyrrolidone, mang lại khả năng hòa tan trong nước, khả năng tạo màng, độ bám dính và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Ký hiệu “K25” trong PVP K25 biểu thị cấp độ trọng lượng phân tử của nó, trong đó “giá trị K” là một chỉ số quan trọng của PVP...Đọc thêm
