DEXTRIN PALMITATE CAS 83271-10-7
83271-10-7 DEXTRIN PALMITATE, một chất làm đặc/nhũ hóa/tạo gel dạng dầu có nguồn gốc từ polysaccharid tự nhiên, thường được sử dụng trong mỹ phẩm. Sản phẩm có kết cấu mịn, công thức ổn định, khả năng giữ nước và tạo màng, đồng thời dịu nhẹ và an toàn.
Khối lượng riêng: Xấp xỉ 0,53 g/mL (ở 25 ℃)
Độ hòa tan: Không tan trong nước và etanol; dễ tan trong dầu nóng, este và hiđrocacbon; không tan trong dầu silicon.
Tính chất: Este polysaccharid không ion, chất làm đặc/tạo gel gốc dầu, ổn định nhũ tương, tạo màng, chống vón cục; độ ổn định nhiệt tốt, có khả năng phân hủy sinh học.
| Mặt hàng | Tiêu chuẩn |
| CAS | 83271-10-7 |
| Điểm nóng chảy: | 80–130 ℃ |
| Tỉ trọng: | Xấp xỉ 0,53 g/mL (ở 25 ℃) |
1. Mỹ phẩm (Thông dụng)
Các chất làm đặc/tạo gel dạng dầu: Kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, tinh chất, kem chống nắng, son môi, son bóng, phấn phủ, phấn mắt, giúp tăng độ nhớt và tạo kết cấu mịn màng, không nhờn rít.
Chất ổn định nhũ hóa: Ổn định hệ thống dầu-nước, ngăn ngừa sự phân lớp, cải thiện khả năng chịu nhiệt/lạnh.
Tạo màng bảo vệ/dưỡng ẩm: Tạo lớp màng bảo vệ thoáng khí trên bề mặt da, giữ ẩm, làm mềm da và giảm khô da.
Chống vón cục/kết dính bột: Ngăn ngừa hiện tượng vón cục của sản phẩm dạng bột, tăng cường độ bền của viên nén.
2. Ngành công nghiệp thực phẩm
Làm đặc, nhũ hóa, ổn định cho việc làm bánh, các sản phẩm từ sữa, nước sốt, cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng.
3. Lĩnh vực công nghiệp
Làm đặc, phân tán, điều chỉnh tính chất lưu biến cho các loại sơn phủ, mực in và chất kết dính gốc nước.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.










