Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

Tetrapeptide-21 CAS 960608-17-7


  • CAS:960608-17-7
  • Tên:Tetrapeptide-21
  • MF:C₁₅H₂₇N₅O₇
  • MW:389,40
  • Trình tự peptide:H-Gly-Glu-Lys-Gly-OH (GEKG)
  • Từ đồng nghĩa:Tetrapeptide-21; Glycine, glycyl-L-α-glutamyl-L-lysyl-; 960608-17-7 Tetrapeptide-21; Tetrapeptide-21 USP/EP/BP; Tetrapeptide-21 (Tham chiếu: TEGO pep4-17)
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    Tổng quan sản phẩm

    Tetrapeptide-21 CAS 960608-17-7Đây là một tetrapeptide sinh học dùng trong mỹ phẩm (chuỗi GEKG), dạng bột đông khô màu trắng, tan trong nước. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da cao cấp với mục đích chống lão hóa, và cũng được sử dụng trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm liên quan đến mỹ phẩm.

    Tính năng sản phẩm

    ✅ Độ tinh khiết cao, kiểm soát chất lượng HPLC nghiêm ngặt, chất lượng lô ổn định

    ✅ Khả năng hòa tan tốt trong nước, dễ dàng thêm vào công thức mỹ phẩm dạng lỏng.

    ✅ Chống nhăn và chống lão hóa, thúc đẩy quá trình phục hồi da.

    ✅ Giúp cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn.

    ✅ Ức chế sự sản sinh melanin quá mức, hỗ trợ làm sáng da

    ✅ Liều lượng thêm vào thấp, tương thích với hầu hết các nguyên liệu mỹ phẩm

    Thông số kỹ thuật

    Mục Thông số kỹ thuật
    Vẻ bề ngoài Bột đông khô màu trắng đến trắng ngà
    Độ tinh khiết ≥98% (HPLC)
    Cấp Loại dùng trong mỹ phẩm / Loại dùng trong nghiên cứu
    Chức năng Chống lão hóa, chống nếp nhăn, làm sáng da, phục hồi da
    Độ hòa tan Tan dễ dàng trong nước
    Hạn sử dụng 3 năm trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị.

    Ứng dụng

    1. Chăm sóc da chống lão hóa:Được sử dụng trong serum chống lão hóa, tinh chất, kem dưỡng da mặt, sữa dưỡng thể. Giảm nếp nhăn, đẩy nhanh quá trình phục hồi da, cải thiện độ đàn hồi của da.

    2. Sản phẩm làm sáng da:Được sử dụng trong các công thức làm sáng da và trị mụn, giúp làm sáng tông màu da và cải thiện làn da xỉn màu.

    3. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm:Để nghiên cứu cơ chế mỹ phẩm, tiến hành thí nghiệm nguyên liệu mỹ phẩm ở cấp độ tế bào.

    Lưu ý: Chỉ dùng trong công thức mỹ phẩm, không được dùng trực tiếp để ăn.

    Đóng gói & Vận chuyển

    • Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao;
    • Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
    • Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
    • Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.

    Lưu trữ & Xử lý

    • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
    • Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
    • Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.