Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

Natri Phytat với CAS 14306-25-3

 

 


  • CAS:14306-25-3
  • Công thức phân tử:C6H6O24P6Na12
  • Khối lượng phân tử:684,03
  • EINECS:238-242-6
  • Từ đồng nghĩa:INOSITOLHEXAPHOSPHORICACIDDODECASODIUMSALT; INS(1,2,3,4,5,6)P6; INS(1,2,3,4,5,6)P6,DODECASODIUMSALT; D-INS(1,2,3,4,5,6)P6,12NA; D-MYO-INOSITOL1,2,3,4,5,6-HEXAKISPHOSPHATE,DODECASODIUMSALT; D-MYO-INOSITOL1,2,3,4,5,6-HEXAKISPHOSPHATE, DODECASODIUMSALT, ZEAMAYS; SODIUMPHYTATE; SODIUMINOSITOLHEXAPHOSPHATE
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    Natri Phytate với mã CAS 14306-25-3 là gì?

    Natri phytate CAS 14306-25-3, còn được gọi là natri inositol hexaphosphate, là dạng muối natri của axit phytic (inositol hexaphosphate), một chất có mặt rộng rãi trong hạt giống thực vật và cũng là một hợp chất chức năng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thực phẩm, y học và công nghiệp.
    Muối natri của axit phytic là một loại phytate được sử dụng rộng rãi. Nó có dạng tinh thể hình kim màu trắng, thường chứa 12 phân tử nước. Dễ tan trong nước và nước có tính axit, không tan trong rượu.

    Thông số kỹ thuật

    ITEM

    STIÊU CHUẨN

    KẾT QUẢ

    Vẻ bề ngoài

    Tinh thể trắng

    Theo

    % phốt pho vô cơ

    ≤0,02

    <0,015

    % Clorua

    ≤0,02

    <0,01

    % sulfat

    ≤0,02

    <0,01

    Muối Canxi %

    ≤0,02

    <0,015

    Nặngkim loại%

    ≤0,001

    <0.0001

    Asen%

    ≤0,0001

    <0.0001

    PH giá trị

    dung dịch nước 1% giải pháp

    11.0~12.5

    11.3

    Mất khối lượng khi sấy khô

    ≤25

    21

    Khác protein%

    ≤0,2

    ≤0,1

    Xét nghiệm

    ≥96

    96,2

     

    Ứng dụng

    1. Ngành công nghiệp thực phẩm: Phụ gia thực phẩm đa chức năng
    Natri phytate thường được sử dụng như một chất chống oxy hóa, chất bảo vệ màu sắc và chất cải thiện chất lượng. Các chức năng cụ thể của nó như sau:
    Bảo vệ và giữ gìn màu sắc: Tạo phức với Fe³⁺ và Cu²⁺ trong thực phẩm (các ion này có thể xúc tác quá trình oxy hóa dầu và sự phân hủy sắc tố), làm chậm quá trình chuyển màu nâu của thịt (như thịt bò và thịt lợn), trái cây (như táo và lê) và rau (như khoai tây), và kéo dài thời hạn sử dụng;
    Chất chống oxy hóa: Muối natri của axit phytic trong dầu ăn và thực phẩm chiên rán ức chế quá trình oxy hóa và ôi thiu của dầu (để tránh tạo ra vị ôi thiu), và thay thế một số chất chống oxy hóa tổng hợp (như BHA, BHT);
    Cải thiện chất lượng: Muối natri phytic acid trong các sản phẩm thịt (như xúc xích và giăm bông) giúp cải thiện khả năng giữ nước và độ mềm của thịt. Trong các sản phẩm nướng (như bánh mì và bánh quy), nó làm chậm quá trình lão hóa của tinh bột (duy trì kết cấu mềm);
    Loại bỏ ion kim loại: Natri phytate liên kết với các ion kim loại dư thừa trong đồ uống (như nước ép trái cây và bia) để ngăn ngừa sự hình thành kết tủa (như kết tủa canxi oxalat trong bia), đảm bảo độ trong suốt của đồ uống.
    2. Dược phẩm và thực phẩm chức năng: Thành phần chức năng phụ trợ
    Giảm mỡ máu và ngăn ngừa sỏi thận: Trong các thực phẩm chức năng, Natri phytate có thể liên kết với Ca²⁺ và Mg²⁺ trong đường ruột, làm giảm sự hấp thụ cholesterol (giảm mỡ máu), đồng thời ức chế sự hình thành và phát triển của sỏi canxi oxalat (thành phần chính của sỏi thận).
    Chất giải độc ngộ độc kim loại: Natri phytate, như một chất hỗ trợ giải độc, được sử dụng trong điều trị ngộ độc kim loại nặng (như chì, thủy ngân và cadmium). Nó tạo thành các phức chất không độc hại thông qua các ion kim loại nặng trong phức chất và được bài tiết qua nước tiểu.
    Chăm sóc răng miệng: Muối natri của axit phytic được thêm vào kem đánh răng để tạo phức với Fe³⁺ trên bề mặt răng, ngăn ngừa sự hình thành mảng bám và đổi màu răng (giảm cao răng).
    3. Lĩnh vực công nghiệp: Chế biến kim loại và xử lý nước
    Chất ức chế ăn mòn kim loại: Muối natri của axit phytic. Trong quá trình gia công kim loại (như các sản phẩm thép và nhôm), tính chất tạo phức của natri axit phytic cho phép nó tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, ức chế sự ăn mòn kim loại (thay thế các chất ức chế ăn mòn cromat truyền thống và thân thiện hơn với môi trường);
    Chất xử lý nước: Trong nước làm mát tuần hoàn công nghiệp và nước nồi hơi, chất này tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước, ngăn ngừa sự hình thành cặn (canxi cacbonat, magie cacbonat), đồng thời ức chế sự phát triển của vi sinh vật (hỗ trợ khử trùng).
    In ấn và nhuộm vải: Natri phytate, với vai trò là chất tạo phức và phân tán cho vải, ngăn chặn các ion kim loại trong nước ảnh hưởng đến độ đồng đều của màu nhuộm và tăng cường hiệu quả in ấn và nhuộm.
    4. Các lĩnh vực khác
    Phụ gia thức ăn chăn nuôi: Natri phytate, khi được thêm vào thức ăn gia súc và gia cầm với lượng thích hợp, có thể cải thiện độ ổn định của thức ăn (ngăn ngừa quá trình oxy hóa), nhưng cần kiểm soát liều lượng (sử dụng quá liều sẽ tạo phức chelate với các nguyên tố vi lượng trong thức ăn và ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của động vật).
    Mỹ phẩm: Natri phytate liên kết với các ion kim loại trong các sản phẩm chăm sóc da và dầu gội để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và hư hỏng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu sự kích ứng của các ion kim loại đối với da.

    Bưu kiện

    Chúng tôi là nhà sản xuất natri phytate chuyên nghiệp với hơn mười năm kinh nghiệm sản xuất. Giá natri phytate của chúng tôi rất cạnh tranh. Nếu bạn muốn mua natri phytate, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đóng gói 25kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

    Đóng gói natri phytate

    Natri Phytate với CAS 14306-25-3

    Natri phytate - gói

    Natri Phytate với CAS 14306-25-3


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.