Natri Methylparaben CAS 5026-62-0
Natri methylparaben được sử dụng rộng rãi trong bảo quản dược phẩm, thực phẩm, công nghiệp dệt may, cũng như các lĩnh vực khác như mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm công nghiệp hàng ngày. Chúng được sử dụng trong các sản phẩm sữa, sản phẩm ngâm chua, đồ uống, nước ép trái cây, thạch và bánh ngọt, với mức sử dụng tối đa tương tự như propyl p-hydroxybenzoate.
| Mục | Thông số kỹ thuật | Kết quả kiểm tra |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | Bột tinh thể màu trắng |
| Nhận dạng | Đi qua | Đi qua |
| Độ trong và màu sắc của dung dịch | Rõ ràng và minh bạch | Rõ ràng và minh bạch |
| Tỷ lệ xét nghiệm % | 99,0-102,0 | 99,47 |
| PH | 9,5-10,5 | 9.9 |
| % sulfat | ≤0,03 | Đi qua |
| Hữu cơ | Đi qua | Đi qua |
1. Natri Methylparaben được sử dụng trong các sản phẩm từ sữa, sản phẩm ngâm chua, đồ uống, nước ép trái cây, thạch và bánh ngọt (lượng sử dụng tối đa tương đương với propyl p-hydroxybenzoate).
2. Natri metylparaben được sử dụng rộng rãi để chống ăn mòn trong ngành dược phẩm, thực phẩm, dệt may, cũng như trong các lĩnh vực khác như mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm công nghiệp hàng ngày.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Natri Methylparaben CAS 5026-62-0
Natri Methylparaben CAS 5026-62-0












