Pirimiphos-methyl với Cas 29232-93-7
Hoạt chất ban đầu là chất lỏng màu vàng, điểm nóng chảy 15~17℃. Tỷ trọng tương đối của sản phẩm tinh khiết là 1,157 (30℃), chỉ số khúc xạ n25D1,527 và áp suất hơi là 1,333×10-2P (30℃). Nó tan được trong hầu hết các dung môi hữu cơ, và độ tan trong nước khoảng 5mg/L. Nó dễ bị thủy phân trong môi trường axit và kiềm mạnh, không bền với ánh sáng và có thời gian bán hủy khoảng 3 ngày trong đất.
| Mục | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | Một chất lỏng màu vàng nâu |
| Độ tinh khiết | ≥90,5% |
| Độ axit | 0,02% |
| Độ ẩm | 0,04% |
Pirimiphos-methyl được sử dụng rộng rãi cho mục đích diệt trừ sâu bệnh trong kho chứa, vệ sinh nhà cửa, cây trồng, v.v. Đây là thuốc trừ sâu và thuốc diệt ve bọ tác dụng nhanh, phổ rộng. Nó có hiệu quả điều trị tốt đối với bọ cánh cứng, mọt, bướm đêm và ve bọ trong kho chứa ngũ cốc. Nó cũng có thể kiểm soát sâu bệnh trong kho, sâu bệnh trong nhà và gây hại cho sức khỏe cộng đồng.
200kg/thùng, 16 tấn/container 20 feet
250kg/thùng, 20 tấn/container 20 feet
1250kg/thùng IBC, 20 tấn/container 20 feet
Pirimiphos-methyl












