Phenyl Salicylate CAS 118-55-8
Bột tinh thể không màu, có mùi thơm dễ chịu (mùi tinh dầu bạc hà). Dễ tan trong ete, benzen và cloroform, tan trong etanol, hầu như không tan trong nước và glycerin.
| Các bài kiểm tra | Thông số kỹ thuật | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài
| Bột tinh thể màu trắng | Theo |
| Điểm nóng chảy | 41~43°C | Theo |
| Clorua | không quá 100 PPM | Theo |
| Kim loại nặng | không quá 20 PPM | Theo |
| Sulfat | không quá 100 PPM | Theo |
| Dư lượng trên đánh lửa | không quá 0,10% | 0,04% |
| Mất khối lượng khi sấy khô | không quá 1,0% | 0,25% |
| Dung môi còn sót lại | Methanol: không quá 1000 ppm | Theo |
| Xét nghiệm | 99,0~100,5% | 99,6% |
Được sử dụng trong sản xuất nhiều loại polyme cho ngành công nghiệp nhựa, cũng như trong sơn mài, chất kết dính, sáp, chất đánh bóng. Trong dầu và kem chống nắng. Là chất hấp thụ ánh sáng để ngăn ngừa sự đổi màu của nhựa. Có một số đặc tính làm dẻo.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Phenyl Salicylate CAS 118-55-8
Phenyl Salicylate CAS 118-55-8












