Copolymer imidazole-epichlorohydrin (IME/IZE) CAS 68797-57-9
Copolymer Imidazole-epichlorohydrin (IME, còn được gọi làKÍCH CỠ) CAS 68797‑57‑9Đây là một chất lỏng nhớt polyme cation, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian mạ điện hiệu quả cao. Nó có thể hòa tan trong nước, thể hiện hiệu suất ổn định trong hệ thống dung dịch mạ kiềm, chủ yếu được ứng dụng trong quá trình mạ kẽm không xyanua kiềm và mạ kẽm xyanua.
Tính năng sản phẩm
✅ Khả năng làm phẳng bề mặt tuyệt vời, cải thiện độ mịn bề mặt của lớp mạ kẽm.
✅ Hiệu quả làm sáng tốt, tạo ra lớp mạ kẽm sáng bóng và đồng đều.
✅ Khả năng tương thích ổn định với các chất phụ gia mạ kẽm kiềm khác
✅ Tiêu thụ ít, liều lượng sử dụng hiệu quả 10-100mg/L
✅ Khả năng chống kiềm tốt, thích ứng với phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng
✅ Dễ hòa tan trong nước, tiện lợi cho việc pha chế và pha loãng trong bể chứa.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng |
| Nội dung rắn | ≥46,0% |
| Giá trị pH | 9.0-10.0 |
| Cấp | Cấp công nghiệp / Cấp mạ điện |
| Ứng dụng | Chất làm phẳng và làm sáng cho lớp mạ kẽm kiềm |
| Hạn sử dụng | 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách |
⚡ Ngành công nghiệp mạ điện: Chất làm phẳng và làm sáng quan trọng cho quá trình mạ kẽm kiềm không chứa xyanua và mạ kẽm xyanua. Sản phẩm giúp tinh chỉnh cấu trúc tinh thể kẽm, loại bỏ các lỗ nhỏ li ti, cải thiện độ sáng, độ đồng đều và khả năng phủ đều của lớp kẽm. Thích hợp cho dây chuyền sản xuất mạ điện kẽm các bộ phận phần cứng, ốc vít, linh kiện kim loại.
⚗️ Ứng dụng khác: Cũng có thể được sử dụng làm nguyên liệu thô cho polyme cation trong tổng hợp hóa chất tinh khiết.
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: Thùng nhựa 25kg / 200kg
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.











![Dimethyloctadecyl[3-(trimethoxysilyl)propyl]ammonium chloride CAS 27668-52-6](https://cdn.globalso.com/unilongmaterial/Dimethyloctadecyl3-trimethoxysilylpropylammonium-chloride-CAS-27668-52-6-300x300.jpg)
