Axit fomic, muối kali (2:1) CAS 20642-05-1
Kali Diformate cas 20642-05-1 là bột tinh thể màu trắng, dễ chảy.
1. Cấu trúc muối kép độc đáo gồm axit fomic và kali fomat; ổn định trong môi trường axit, phân ly dần trong hệ dung dịch trung tính/kiềm.
2. Dễ tan trong nước, tan một phần trong các dung môi hữu cơ phân cực; có tính axit nhẹ, khả năng đệm trung bình.
3. Độ bay hơi thấp hơn so với axit formic nguyên chất, mùi ít gây kích ứng hơn, thuận tiện cho việc bảo quản, vận chuyển và pha chế công nghiệp.
4. Độ ổn định nhiệt tuyệt vời dưới nhiệt độ phân hủy (~120℃); có khả năng phân hủy sinh học, chất chuyển hóa cuối cùng là carbon dioxide và nước, nguy cơ tồn dư thấp.
5. Khả năng kháng khuẩn phổ rộng, ức chế hiệu quả các vi khuẩn gây hại như E. coli, Salmonella.
6. Có sẵn loại tinh khiết cao, hàm lượng tạp chất kim loại nặng thấp, chất lượng ổn định giữa các lô hàng.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Bột tinh thể màu trắng | ≥98,0% |
| Độ ẩm | ≤2,0% |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤10ppm |
| Mùi | mùi chua nhẹ đặc trưng |
| Độ hòa tan | Dễ dàng hòa tan trong nước |
1. Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi (Ứng dụng lớn nhất)
Phụ gia thức ăn chăn nuôi kích thích tăng trưởng không chứa kháng sinh, được EU cho phép.
- · Giảm tỷ lệ tiêu chảy ở heo con cai sữa, cải thiện hệ vi sinh đường ruột, ức chế vi khuẩn gây bệnh.
- · Tăng tỷ lệ chuyển hóa thức ăn, tăng trọng lượng tăng thêm hàng ngày cho lợn, gia cầm và động vật thủy sản (tôm, cá).
- · Cung cấp axit formic để làm giảm độ pH trong đường tiêu hóa, đồng thời bổ sung kali.
- · Có tác dụng ức chế nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi, kéo dài thời hạn sử dụng của thức ăn hỗn hợp.
2. Ngành công nghiệp thực phẩm (Loại dùng trong thực phẩm)
- · Chất điều chỉnh độ axit và chất bảo quản cho các sản phẩm thịt, thực phẩm nướng, gia vị và các sản phẩm từ sữa.
- · Ức chế sự sinh sản của vi khuẩn, làm chậm quá trình hư hỏng thực phẩm và duy trì hương vị ổn định.
- · Lưu ý: Phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định về phụ gia thực phẩm tại thị trường mục tiêu.
3. Nguyên liệu hóa chất tinh khiết
- · Chất trung gian dùng trong tổng hợp các dẫn xuất format, chất xúc tác hữu cơ.
- · UĐược sử dụng trong hệ thống điều chỉnh pH cho các phản ứng sinh hóa.
4. Chất phụ gia công nghiệp
- · Phụ gia cho dung dịch gia công kim loại, chất ức chế ăn mòn cho hệ thống tuần hoàn nước.
- · Phụ gia xử lý da, phụ gia dung dịch khoan (nguyên liệu thô thuộc dòng kali formate).
• Quy cách đóng gói tiêu chuẩn: 25 kg/bao; 25 kg/thùng
• Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): sẽ được xác định tùy thuộc vào loại hàng và điểm đến.
• Thời gian giao hàng: sẽ được xác định dựa trên số lượng đặt hàng và lịch sản xuất.
• Vận chuyển: có các lựa chọn vận chuyển đường biển / đường hàng không / chuyển phát nhanh.
• Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
• Đậy kín nắp hộp và tránh ẩm.
• Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
• Tuân theo hướng dẫn trong SDS đối với các vật liệu không tương thích.












