Ethyl acetoacetate CAS 141-97-9 Ethyl acetoacetate, loại dùng trong tổng hợp
Ethyl acetoacetate là một chất lỏng không màu, có mùi thơm trái cây dễ chịu. Nó có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ thông thường và dễ tan trong nước. Đây là một nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng trong y học để tổng hợp aminopyridine, vitamin B, v.v. và các hương liệu trái cây khác.
| CAS | 141-97-9 |
| Tên gọi khác | Ethyl acetoacetate, loại dùng trong tổng hợp |
| EINECS | 205-516-1 |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng không màu |
| Độ tinh khiết | 99% |
| Màu sắc | không màu |
| Kho | Nơi khô ráo, thoáng mát |
| Vật mẫu | Có sẵn |
| Bưu kiện | 200kg/thùng |
| Ứng dụng | Nguyên liệu thô hữu cơ |
1. Nó được sử dụng trong y học để tổng hợp aminopyrroline, vitamin B, v.v., cũng như trong điều chế thuốc nhuộm vàng azo, và cả trong việc pha trộn tinh chất táo và các tinh chất trái cây khác.
2. Ethyl acetoacetate là một nguyên liệu tổng hợp hữu cơ quan trọng, được sử dụng làm dung môi cho sơn, thuốc thử trong phân tích, và cũng được sử dụng rộng rãi trong y học, nhựa, thuốc nhuộm, gia vị, vecni, chất phụ gia và các ngành công nghiệp khác.
3. Được sử dụng rộng rãi để làm tinh chất ăn uống
200kg/thùng, 16 tấn/container 20 feet
Ethyl-acetoacetate-1
Ethyl-acetoacetate-2
Diaceticester; ethylacetylacetonate; Ethylester kyseliny acetoctove; ethylesterkyselinyacetove; thyl acetyl acetate; ACE, Acetoacetic ester; Acetoacetic ester, EAA; Ethyl Acetoacetate (EAA); Ethyl acetoacetate puriss. pa, >=99.0% (GC); Acetoacetic Acid Ethyl Ester Ethyl 3-Oxobutyrate 3-Oxobutyric Acid Ethyl Ester; 3-OXOBUTYRIC ACID ETHYL ESTER; 3-KETOBUTANOIC ACID ETHYL ESTER; ACETOACETIC ESTER (ETHYL); ACETOACETIC ETHER; ACETOACETIC ACID ETHYL ESTER; 1-ethoxybutane-1,3-dione; 3-oxo-butanoicaciethylester; acetoacetated'ethyle; ETHYLACETOACETAT (ACETESSIGESTER); 1-ethoxybutane-1,3-dion; ETHYL ACETOACETATE 99+% TỰ NHIÊN; THYL ACETOACETATE, CHẤT LƯỢNG WACKER; ETHYL ACETOACETATE, 99+%; ETHYL ACETOACETATE 99+% FCC; Ethyl Acetoacetate FCC; EthylAcetoacetateC6H10O3; Ethyl AcetoAcetate Dùng Cho Tổng Hợp









![2-[(4-Aminophenyl)sulfonyl]ethyl hydro sulfat CAS 2494-89-5](https://cdn.globalso.com/unilongmaterial/2-4-Aminophenylsulfonylethyl-hydrogen-sulfate-factory-300x300.jpg)


