Trimethylolpropane triglycidyl ether CAS 30499-70-8
Trimethylolpropane triglycidyl ether là một hợp chất hữu cơ ete glycidyl có ba nhóm chức, viết tắt là TMPTGE, với công thức phân tử C₁₅H₂₆O₆. Trimethylolpropane triglycidyl ether là chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt ở nhiệt độ phòng, có mật độ khoảng 1,2 g/cm³, điểm sôi khoảng 410,7 ℃ và điểm chớp cháy khoảng 167,9 ℃; phân tử chứa ba nhóm epoxy, không tan trong nước và dễ dàng trộn lẫn với hầu hết các dung môi hữu cơ. Trimethylolpropane triglycidyl ether là chất pha loãng và chất điều chỉnh hoạt tính chính của nhựa epoxy.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Tỉ trọng | 1,157 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,477(lit.) |
| Điểm bùng phát | >230 °F |
1. Biến tính nhựa epoxy: Trimethylolpropane triglycidyl ether được sử dụng làm chất pha loãng hoạt tính, thích hợp cho các lớp phủ không dung môi, chất kết dính, chất bịt kín, vật liệu composite, vật liệu đúc cách điện và vật liệu tẩm.
2. Ngành công nghiệp sơn phủ: Trimethylolpropane triglycidyl ether được sử dụng trong các lớp phủ bảo vệ công nghiệp, sơn sàn và lớp phủ chống ăn mòn để tăng cường độ cứng và khả năng kháng hóa chất của vật liệu đã đóng rắn.
3. Chất kết dính và chất trám kín: Cải thiện khả năng chảy và độ bền liên kết của chất kết dính epoxy, thích hợp cho việc liên kết cấu trúc của kim loại, vật liệu composite, v.v.
4. Vật liệu composite: Trimethylolpropane triglycidyl ether được sử dụng trong vật liệu composite epoxy gia cường sợi carbon/sợi thủy tinh để tăng cường liên kết giữa các lớp và cải thiện tính chất cơ học.
5. Hóa chất tinh khiết: Trimethylolpropane triglycidyl ether được sử dụng làm chất điều chỉnh cho nhựa polyester và melamine, chất chống nhăn cho vải, và tiền chất tổng hợp cho vật liệu tương thích sinh học và chất độn dược phẩm.
1. Khả năng phản ứng cao: Trimethylolpropane triglycidyl ether CAS 30499-70-8 có thể phản ứng hiệu quả với các chất đóng rắn như amin và anhydrit, và phù hợp với các hệ thống đóng rắn ở nhiệt độ phòng/nhiệt độ trung bình.
2. Hiệu quả pha loãng tốt: Thêm 5% - 20% có thể làm giảm đáng kể độ nhớt của hệ epoxy, không gây kết tủa hoặc di chuyển, và không làm giảm các đặc tính của vật liệu đã đóng rắn.
3. Khả năng tương thích cao: Khả năng tương thích tuyệt vời với các loại nhựa và phụ gia thông dụng như epoxy bisphenol A, dễ dàng tích hợp vào các công thức hiện có.
4. Độ ổn định hóa học: Ổn định ở nhiệt độ phòng, chịu được tốt với axit và bazơ yếu, và dễ bị phản ứng mở vòng epoxy khi gặp axit và bazơ mạnh.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Trimethylolpropane triglycidyl ether CAS 30499-70-8
Trimethylolpropane triglycidyl ether CAS 30499-70-8












