Natri sulfat với mã CAS 7757-82-6 dùng trong công nghiệp
Natri sulfat là một nguyên liệu hóa học quan trọng. Nó là nguyên liệu chính để sản xuất các sản phẩm hóa học như natri sunfua và natri silicat. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất độn cho chất tẩy rửa tổng hợp. Nó được sử dụng làm chất nấu trong sản xuất bột giấy kraft trong ngành công nghiệp giấy. Natri sulfat còn được biết đến với các tên gọi khác như natri sulfat, mirabilite khan và tannat khan. Nó là các tinh thể hoặc bột mịn đơn tinh thể màu trắng.
| MỤC | GIỚI HẠN TIÊU CHUẨN |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc trắng nhạt |
| Điểm nóng chảy | 884°C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 1700°C |
| Tỉ trọng | 2,68 g/mL ở 25°C (theo tài liệu tham khảo) |
| Độ hòa tan | H2O:1Mat20°C, trong suốt, không màu |
| PH | 5,2-8,0 (50g/l, H2O, 20℃) |
| Độ hòa tan trong nước | 18,5 mg/L |
1. Natri sulfat là một nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất thủy tinh và giấy. Nó được sử dụng nhiều nhất trong ngành sản xuất giấy và công nghiệp xenluloza.
2. Natri sulfat là một thành phần của chất tẩy rửa tổng hợp. Việc thêm nó có thể làm giảm sức căng bề mặt và tăng khả năng hòa tan của chất tẩy rửa. Nó cũng là chất pha loãng thuốc nhuộm, chất phụ trợ cho quá trình nhuộm, in và nhuộm vải, chất xúc tiến nhuộm cho thuốc nhuộm trực tiếp, thuốc nhuộm lưu huỳnh, thuốc nhuộm vat và các loại sợi bông khác, và chất làm chậm quá trình nhuộm lụa bằng thuốc nhuộm trực tiếp.
3. Trong ngành công nghiệp hóa chất, natri sunfat được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất natri sunfua, thạch cao, natri silicat và các sản phẩm hóa học khác.
4. Natri sulfat, một chất làm lạnh thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Trong y học, mirabilite được dùng làm thuốc nhuận tràng. Natri sulfat là thuốc giải độc cho ngộ độc bari và chì.
Đóng gói 25kg hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ dưới 25℃.
Natri sulfat với CAS 7757-82-6












