Natri lauryl polyoxyetylen ete sulfat với số CAS 9004-82-4
Tên sản phẩm: Natri lauryl polyoxyetylen ete sulfat
Từ đồng nghĩa: natri lauryl polyoxyetylen ete sulfat; Natri laureth-8 sulfat; natri dodecyl polyoxyetylen ete sulfat; peregal sulfonat; Glycol, polyetylen, mono(hydro sulfat), dodecyl ete, muối natri; Rhodapex-ESY; Sipon-ESY; .alpha.-Sulfo-.omega.-(dodecyloxy)poly(oxyetylen), muối natri
CAS: 9004-82-4
Công thức phân tử: C12H25NaO3S
MW: 272.37987
EINECS: 920-535-1
Tệp Mol: 9004-82-4.mol
Dạng lỏng
màu Trong suốt, nhớt
Không mùi
Độ ổn định: Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS 9004-82-4 (Tài liệu tham khảo cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất của EPA Natri lauryl ether sulfat (9004-82-4)
| Mục | Tiêu chuẩn | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | dạng bột nhão màu trắng hoặc vàng nhạt | dạng bột nhão màu vàng nhạt |
| Chất hoạt động % | 68,0-72,0 | 68,7 |
| Chất không chứa sunfat (%) | ≤3,5 | 1.7 |
| Natri sunfat % | ≤1,5 | 0,5 |
| Độ pH (2%) | 7.0-9.0 | 8,5 |
| Fe ppm | ≤5.0 | 0,4 |
| 1,4-Dioxan ppm | ≤20 | 9 |
Natri lauryl ete sulfat có thể được sử dụng trong công thức chế tạo sơn phủ gỗ.
200kg/thùng












