Kali photphat monobasic CAS 7778-77-0
Kali photphat monobasic là một loại bột tinh thể không màu đến trắng, không mùi. Tỷ trọng tương đối là 2,338. Dễ tan trong nước, không tan trong etanol. Dung dịch nước có tính axit, với độ pH từ 4,2-4,7 đối với dung dịch nước 2,7%. Ổn định trong không khí. ADI0-70mg/kg (FAO/WHO, 1994).
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| điểm nóng chảy | 252,6 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Áp suất hơi | 0 Pa ở 25℃ |
| TAN | 222 g/L (20 ºC) |
| pKa | (1) 2,15, (2) 6,82, (3) 12,38 (ở 25℃) |
| PH | 4,2-4,6 (20g/l, H2O, 20℃) |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
Kali photphat monobasic là chất cải thiện chất lượng có tác dụng làm tăng các ion kim loại phức hợp, giá trị pH và độ mạnh ion của thực phẩm, từ đó cải thiện độ bám dính và khả năng giữ nước của thực phẩm. Quy định của Trung Quốc quy định rằng chất này có thể được sử dụng cho bột mì, với liều lượng tối đa là 5,0g/kg; liều lượng tối đa trong đồ uống là 2,0g/kg.
Thường được đóng gói trong thùng 25kg, và cũng có thể đóng gói theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Kali photphat monobasic CAS 7778-77-0
Kali photphat monobasic CAS 7778-77-0












