Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

PDRN PN Natri DNA CAS 9007-49-2


  • CAS:9007-49-2/68938-01-2
  • Công thức phân tử:C15H31N3O13P2
  • Khối lượng phân tử:523,37
  • EINECS:2017-001-1
  • Từ đồng nghĩa:Polydeoxyribonucleotide; Polynucleotide; PDRN; PN; DNA natri; DNA canxi; DNA magie; DNA kẽm; Axit deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic (tinh trùng cá trích); Axit nucleic tuyến ức; deoxyribonucleic; Axit deoxyribonucleic; Axit nucleic, deoxyribo; Muối natri của axit deoxyribonucleic; SS-DNA; hsDNA; Oligo DNA và RNA tùy chỉnh; Oligo DNA tùy chỉnh; Oligo RNA tùy chỉnh; DNA thông lượng cao; Oligo biến đổi
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    PDRN PN Sodium DNA CAS 9007-49-2 là gì?

    PDRN&PN có tác dụng chống viêm, phục hồi và tái tạo.

    PDRN (Polydeoxyribonucleotide) là một loại deoxyribonucleotide polymer được chiết xuất từ ​​tế bào sinh sản của cá hồi, bao gồm nhiều deoxyribonucleotide (các đoạn DNA). Nó có các chức năng như sửa chữa, chống viêm, thúc đẩy tái tạo tế bào và kích thích tái tạo collagen. Nó được sử dụng rộng rãi trong thẩm mỹ y khoa, chữa lành vết thương và điều trị viêm khớp. So với các thành phần sửa chữa truyền thống, PDRN có thể thúc đẩy trực tiếp hơn quá trình sửa chữa DNA trong tế bào và tái tạo mô, và là một thành phần quan trọng trong lĩnh vực y học tái tạo.
    PN (Polynucleotide) và PDRN đều được chiết xuất từ ​​tế bào sinh sản của cá hồi. Thông qua công nghệ tối ưu hóa tách chiết tinh vi, các nucleotide polymer có độ tinh khiết cao được chiết xuất. Chúng cũng có các chức năng như sửa chữa, chống viêm, thúc đẩy tái tạo tế bào và kích thích tái tạo collagen. Trọng lượng phân tử của PN cao hơn so với PDRN và thuộc loại cấu trúc phân tử lớn. Cấu trúc khung ba chiều của nó có thể đáp ứng các yêu cầu về làm đầy vật lý. Đồng thời, quá trình phân hủy chậm của nó có thể đạt được hiệu quả cải thiện da lâu dài.
    PDRN thực vật là một loại chiết xuất axit nucleic thu được từ các loại thực vật như nhân sâm, tảo nâu, thông Massoniana, hoa hồng và cỏ tuyết thông qua các quy trình chiết xuất và tinh chế. Nó cũng có tác dụng chống viêm, làm lành vết thương và làm dịu da. Nguyên liệu thô có nguồn gốc thực vật dễ tiếp cận hơn và không bị hạn chế bởi các yếu tố như mùa vụ và khu vực. Hơn nữa, quy trình sản xuất thân thiện hơn với môi trường. Do tuân thủ các nguyên tắc thuần chay (Vegan Beauty), không thử nghiệm trên động vật (Cruelty-Free) và phát triển bền vững, PDRN thực vật rất phổ biến trên thị trường châu Âu và châu Mỹ.

    Thông số kỹ thuật

    PDRN

    PN

    Một hỗn hợp DNA được xác định

    Polyme có trọng lượng phân tử cao

    Polydeoxyribonucleotide (PDRN) là một loại polymer dựa trên DNA có nguồn gốc từ DNA tự nhiên. Nó bao gồm các đoạn DNA xác định với các nucleotide được liên kết bằng liên kết phosphodiester, tạo thành các đoạn xoắn kép đặc trưng.

    PN (Polynucleotide) là một chuỗi đại phân tử tuyến tính hoặc vòng được hình thành bằng cách liên kết các nucleotide làm đơn vị cơ bản thông qua liên kết phosphodiester, với khối lượng phân tử lớn hơn 1000 kDa.

    Trọng lượng phân tử thấp hơn

    Khối lượng phân tử cao hơn (>1000kDa)

    Cấu trúc không gian - Các đoạn tương đối đơn giản

    Cấu trúc không gian - Mạng lưới 3D nhỏ gọn

    Công dụng chính - Tinh chất tăng cường da (phục hồi)

    Ứng dụng chính - Chất làm đầy da (cấu trúc)

    Độ hòa tan (trong nước, đun nóng) - Lên đến 4%

    Độ hòa tan (trong nước, đun nóng) - Lên đến 2%

    Kích thích sinh học và tái tạo mô

    Hỗ trợ cấu trúc & Phục hồi thể tích

     

    Ứng dụng

    Nguyên liệu PDRN và nguyên liệu PN có phân tử lớn và nhỏ có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nguyên liệu dược phẩm và nguyên liệu mỹ phẩm. Ví dụ: nguyên liệu làm khẩu trang y tế, nguyên liệu làm gel y tế, nguyên liệu làm kim xịt nước, nguyên liệu làm kim tiêm cho trẻ em, nguyên liệu trang điểm, nguyên liệu làm thuốc nhỏ mắt, nguyên liệu làm thực phẩm chức năng, v.v.

    PDRN dùng trong mỹ phẩm có thể mang lại hiệu quả chống viêm và phục hồi, làm trắng và làm mờ các vết nám, cũng như dưỡng ẩm và làm mềm da. Nó chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm hóa chất dùng hàng ngày và thẩm mỹ y tế.
    PDRN đạt tiêu chuẩn dược phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
    Thẩm mỹ y khoa: Cải thiện kết cấu da (nếp nhăn, độ thô ráp, lỗ chân lông), tăng cường độ săn chắc, tăng độ bóng và độ ẩm cho da (thường là thành phần cốt lõi của các phương pháp điều trị như tiêm axit hyaluronic và lăn kim).
    Làm lành vết thương: Thúc đẩy tốc độ và chất lượng làm lành các vết thương mãn tính và khó lành (như loét bàn chân do tiểu đường, loét do nằm lâu), vết bỏng và chấn thương sau phẫu thuật.
    Y học tái tạo mô: Hỗ trợ sửa chữa và tái tạo mô xương, mô sụn và mô nha chu trong các lĩnh vực như chỉnh hình và nha khoa.
    Liều lượng khuyến cáo: 0,01% đến 2,0%

    Bưu kiện

    100g/chai. 1kg/chai.

    PDRN CAS 9007-49-2-powder-2

    PDRN PN Natri DNA CAS 9007-49-2

    PDRN CAS 9007-49-2-package-2

    PDRN PN Natri DNA CAS 9007-49-2


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.