Oleuropein CAS 32619-42-4
Oleuropein chủ yếu tồn tại trong họ Tê giác, đặc biệt là trong lá, quả và dầu ô liu nguyên chất của cây ô liu. Oleuropein là thành phần hoạt tính quan trọng và thiết yếu nhất trong chiết xuất lá ô liu. Bản thân glycoside đắng trong ô liu có vị đắng và là nguồn gốc chính tạo nên vị đắng của dầu ô liu và lá ô liu. Oleuropein cũng là một trong những chất chống oxy hóa quan trọng nhất trong dầu ô liu và được biết đến như "thiên thần hộ mệnh" của cây ô liu.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Trích xuất nguồn | Lá của cây ô liu thuộc họ Oleaceae. |
| Các thành phần chính | Oleuropein |
| Oleuropein | 10%-80% |
| hydroxytyroslo | 3%-50% |
1. Thực phẩm chức năng và thực phẩm tốt cho sức khỏe
Được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén hoặc thực phẩm bổ sung dạng lỏng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chức năng hệ miễn dịch và hoạt động chống oxy hóa.
2. Chăm sóc da và mỹ phẩm
Với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, oleuropein được thêm vào tinh chất, kem dưỡng da mặt, sữa dưỡng thể và các sản phẩm khác để giúp chống lại các gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa da. Đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của nó có thể thay thế hoặc giảm việc sử dụng chất bảo quản hóa học và cải thiện độ ổn định của sản phẩm.
3. Lĩnh vực y tế (giai đoạn nghiên cứu)
Hiện nay, oleuropein chủ yếu được sử dụng cho mục đích nghiên cứu hơn là trực tiếp làm thuốc.
4. Dinh dưỡng và sức khỏe động vật
Oleuropein được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi để cải thiện khả năng miễn dịch, khả năng chống oxy hóa và sức khỏe tổng thể của gia súc và gia cầm.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Oleuropein CAS 32619-42-4
Oleuropein CAS 32619-42-4












