-
-
Bột màu trắng hoặc trắng ngà Sucrose Octaacetate Cas 126-14-7
- CAS:126-14-7
- Công thức phân tử:C28H38O19
- Khối lượng phân tử:678,59
- EINECS:204-772-1
- Từ đồng nghĩa:OCTA-O-ACETYL D-(+)-SACCHAROSE; OCTA-O-ACETYL D-(+)-SUCROSE; Sucrose octa Actat; SUCROSE OCTAACETATE 97+%; OCTAACETYL SUCROSE(SACCHAROSE OCTAACETATE); D-SucroseOctoacetate,>99%; D-SucroseOctoacetate
-
-
Axit sulfuric Sắt(2+) Muối Monohydrat Cas 17375-41-6
- CAS:17375-41-6
- Công thức phân tử:FeH4O5S
- Khối lượng phân tử:171,93
- Vẻ bề ngoài:Bột màu xanh nhạt
- Từ đồng nghĩa:Sắt(2+) sunfat monohydrat; muối monohydrat sắt(2+) axit sulfuric; Sắt sunfat monohydrat; Sắt(2+) sunfat monohydrat; Sắt(2+) sunfat monohydrat (FeSO4)
-
-
CANXI GLUCONAT MONOHYDRAT CAS 66905-23-5
- CAS:66905-23-5
- Công thức phân tử:C6H16CaO8
- Khối lượng phân tử:256,26
- EINECS:206-075-8
- Từ đồng nghĩa:GLUCONICACIDCALCIUMSALT; GLUCONICACIDCALCIUMSALTMONOHYDRATE; D-GLUCONICACIDCALCIUMSALTMONOHYDRATE; CALCIIGLUCONAS; CALCIUMD-GLUCONATEMONOHYDRATE; CALCIUMGLUCONATEMONOHYDRATE; CALCIUMGLUCONATEUSP; Calcium(2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoatehydrate
-
SẮT GLUCONAT DIHYDRAT CAS 12389-15-0
- CAS:12389-15-0
- Công thức phân tử:C12H26FeO16
- Khối lượng phân tử:482,17
- EINECS:235-166-5
- Từ đồng nghĩa:D-GLUCONICACID, SẮT(II) MUỐI DIHYDRAT; GLUCONICACID SẮT(II) MUỐI DIHYDRAT; GLUCONICACID SẮT(II) MUỐI DIHYDRAT; SẮT(II)D-GLUCONATDIHYDRAT; SẮT(II)GLUCONAT; SẮT(II)GLUCONATDIHYDRAT; SẮT(II)GLUCONATHYDRATMolecular
-
-
-
-
-
