Nicotinamide Riboside Chloride CAS 23111-00-4
Nicotinamide Riboside Chloride là một phân tử sinh học, là dẫn xuất của vitamin B3, có thể được hấp thụ và chuyển hóa thành tiền chất của coenzyme NAD+ (nicotinamide adenine dinucleotide). Nicotinamide Riboside Chloride là tiền chất của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+). NAD+ là một coenzyme đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Tác dụng sinh học của Nicotinamide Riboside Chloride đã được nghiên cứu rộng rãi bằng cách cung cấp các nguồn NAD+, và việc bổ sung Nicotinamide Riboside Chloride có thể làm tăng nồng độ NAD+.
| Mục | Tiêu chuẩn |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Độ tinh khiết | ≥97,0% |
| Nước | ≤2% |
| Dung môi hữu cơ | ≤0,1% |
| Pb | ≤0,1 ppm |
| Hg | ≤0,1 ppr |
| Cd | ≤0,2 ppm |
| As | ≤0,1 ppm |
| Tổng số lượng vi khuẩn | ≤500 CFU/g |
| Vi khuẩn Coliform | ≤0,92 MPN/g |
| Nấm mốc và nấm men | ≤50 CFU/g |
| Tụ cầu vàng | 0/25g |
| Vi khuẩn Salmonella | 0/25g |
Nicotinamide Riboside Chloride là một phân tử sinh học được nghiên cứu rộng rãi, có nguồn gốc từ vitamin B3, là tiền chất của coenzyme NAD+ trong cơ thể và đóng vai trò sinh học quan trọng. Với sự nghiên cứu ngày càng sâu rộng về Nicotinamide Riboside Chloride, triển vọng ứng dụng của nó cũng ngày càng được mở rộng. Bên cạnh đó, phương pháp tổng hợp hóa học Nicotinamide Riboside Chloride liên tục được cải tiến, và chi phí sản xuất liên tục giảm, điều này cũng tạo ra nhiều khả năng hơn cho việc ứng dụng nó trong lĩnh vực dược phẩm. Do đó, Nicotinamide Riboside Chloride được kỳ vọng sẽ trở thành một phân tử sinh học có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong tương lai.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Nicotinamide Riboside Chloride CAS 23111-00-4
Nicotinamide Riboside Chloride CAS 23111-00-4












