Unilong

tin tức

Titanium tetraisopropanolate được dùng để làm gì?

Titan tetraisopropanol(Tetraisopropyl Titanate), CAS 546-68-9, là một hợp chất organotitanium quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, khoa học vật liệu và các lĩnh vực khác. Bây giờ chúng ta hãy cùng xem xét sản phẩm này.

Thông tin cơ bản

Dự án Nội dung
Tên tiếng Trung 钛酸四异丙酯、四异丙氧基钛
Tên tiếng Anh Titanium tetraisopropanolate; Tetraisopropyl Titanate; Titanium(IV) isopropoxide; Titanium(IV) isopropoxide
Số CAS 546-68-9
MF C12H28O4Ti
MW 284,22
Cấu trúc phân tử Nguyên tử titan trung tâm (Ti⁴⁺) liên kết với bốn nhóm isopropoxy (-OCH (CH₃)₂) thông qua liên kết phối trí, và nó thuộc lớp hợp chất titanat.

Titanium-tetraisopropanolate

Các đặc tính lý hóa cốt lõi

Hình thức và tình trạngỞ nhiệt độ phòng, nó là một chất lỏng trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt, có mùi hăng (tương tự như rượu hoặc ete).

Độ hòa tanDễ tan trong dung môi hữu cơ, phản ứng mạnh với nước – nó sẽ nhanh chóng bị thủy phân tạo thành kết tủa titan dioxit (TiO₂) và rượu isopropyl ((CH₃)₂CHOH), vì vậy cần được bảo quản và sử dụng trong môi trường khô ráo.

Điểm sôi và điểm nóng chảyĐiểm sôi xấp xỉ 220-224℃ (ở áp suất bình thường), và điểm nóng chảy khoảng 14℃ (nó có thể đông đặc dưới 14℃ và có thể nóng chảy lại khi đun nóng).

Độ ổn định: Nhạy cảm với không khí, nó dễ dàng hấp thụ hơi ẩm từ không khí và bị thủy phân. Nó có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao và giải phóng các khí gây kích ứng.

Công dụng chính

Ứng dụng của titan tetraisopropanol phụ thuộc rất nhiều vào ba đặc tính cốt lõi của nó: dễ bị thủy phân tạo thành titan dioxit, khả năng tương thích hữu cơ tốt và hoạt tính xúc tác. Titan tetraisopropanol được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp vật liệu, xúc tác công nghiệp, lớp phủ và chất kết dính. Các trường hợp ứng dụng cụ thể như sau:

I. Lĩnh vực tổng hợp vật liệu: Lõi như một “tiền chất titan dioxide”

Đây là ứng dụng chính của titan dioxit isopropoxit (TiO₂). Bằng cách tận dụng phản ứng thủy phân của nó, các vật liệu titan dioxit (TiO₂) với nhiều hình dạng và tính chất khác nhau có thể được điều chế chính xác để đáp ứng các nhu cầu đa dạng.

Chế tạo nano-titanium dioxide

Titan(IV) isopropoxitTitan đioxit được hòa tan trong dung môi hữu cơ thông qua phương pháp “sol-gel”, sau đó được thủy phân chậm dưới các điều kiện có thể kiểm soát (điều chỉnh pH, ​​nhiệt độ và tốc độ thủy phân) để tạo thành dung dịch “sol” đồng nhất. Sau khi sấy khô và nung thêm, thu được bột hoặc màng titan đioxit kích thước nano. Loại nano-Tio₂ này có diện tích bề mặt riêng lớn và hoạt tính quang xúc tác tuyệt vời, và có thể được sử dụng cho:

Vật liệu quang xúc tác: xử lý nước thải (phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ), làm sạch không khí (phân hủy formaldehyde và VOC);

Mỹ phẩm chống nắng: Titanium tetraisopropanolate là chất chống nắng vật lý (nano-tio₂ có khả năng phản xạ tia cực tím, có độ trong suốt cao và không bị trắng);

Vật liệu quang điện tử: Titan tetraisopropanolate dùng để chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng của pin mặt trời và màng mỏng chức năng của thiết bị màn hình tinh thể lỏng.

Lớp phủ chức năng bằng gốm và thủy tinh

Titan(IV) isopropoxit được trộn với các chất phụ gia khác (như chất liên kết silan) để tạo thành dung dịch phủ, sau đó được phun hoặc nhúng lên bề mặt gốm sứ và thủy tinh. Sau khi nung nóng và làm cứng, TiO₂ được tạo ra từ quá trình thủy phân tetraisopropyl titanat tạo thành một lớp phủ trong suốt có độ cứng cao, chịu nhiệt độ cao và chống mài mòn, có thể:

Tăng cường khả năng chống bám bẩn của đồ dùng bằng gốm sứ và thiết bị phòng tắm (giảm độ bám dính của vết dầu mỡ);

Tăng cường khả năng chống trầy xước của kính (như kính bảo vệ màn hình điện thoại, kính xe hơi);

Trang bị cho kính chức năng “tự làm sạch” (sử dụng đặc tính quang xúc tác của TiO₂ để phân hủy bụi và vết bẩn trên bề mặt).

Titanium-tetraisopropanolate-Đã qua sử dụng

Tổng hợp các vật liệu chức năng gốc titan

Là một nguồn cung cấp titan, nó phản ứng cộng hưởng với các muối kim loại khác (như muối nhôm và muối zirconi) để điều chế các oxit phức hợp titan-nhôm, dung dịch rắn titan-zirconi và các vật liệu khác, được sử dụng trong gốm chịu nhiệt cao và chất mang xúc tác (để tăng cường độ ổn định và diện tích bề mặt riêng của chất mang).

II. Lĩnh vực xúc tác công nghiệp: Các phản ứng hữu cơ xúc tác hiệu quả

Nhờ khả năng phối hợp obitan d trống của nguyên tử titan trung tâm (Ti⁴⁺), Titanium IV Isopropox IDE cas 546-68-9 là chất xúc tác tuyệt vời cho nhiều phản ứng hữu cơ, đặc biệt phù hợp với các trường hợp đòi hỏi tính chọn lọc cao và ít phản ứng phụ:

Chất xúc tác cho phản ứng este hóa và chuyển hóa este

Khi tổng hợp nhựa polyester (như PET và PBT), việc thay thế các chất xúc tác axit truyền thống (như axit sulfuric) có thể đẩy nhanh phản ứng este hóa giữa axit cacboxylic và rượu, giảm thiểu các sản phẩm phụ (như sự khử nước của rượu), và chất xúc tác dễ dàng tách khỏi sản phẩm, từ đó nâng cao độ tinh khiết của nhựa.

Titaniumiv isopropoxide cas 546-68-9Xúc tác các phản ứng chuyển hóa este (chẳng hạn như phản ứng giữa các este bậc thấp với rượu bậc cao để tạo thành các este bậc cao) trong quá trình tổng hợp hương liệu, nước hoa và các chất trung gian dược phẩm, giúp tăng hiệu quả phản ứng và sản lượng sản phẩm.

Xúc tác chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ

Titanium tetraisopropanolate, với vai trò là thành phần cốt lõi của "hệ xúc tác titan" (ví dụ như kết hợp với este tartrat), được sử dụng trong các phản ứng epoxid hóa bất đối xứng (để tổng hợp các epoxit chiral, các chất trung gian dược phẩm quan trọng);

Titanium(IV) isopropoxide xúc tác các phản ứng ngưng tụ aldol và kiểm soát chính xác cấu trúc của sản phẩm, làm cho nó phù hợp với ngành công nghiệp hóa chất tinh chế.

III. Lĩnh vực Lớp phủ và Chất kết dính: Nâng cao hiệu suất giao diện của vật liệu

Bằng cách tận dụng đặc tính "cầu nối hữu cơ-vô cơ" (một đầu liên kết với vật liệu vô cơ và đầu kia liên kết chéo với vật liệu hữu cơ), độ bám dính và độ bền của lớp phủ và chất kết dính có thể được cải thiện:

Ngành công nghiệp sơn phủ: Chất liên kết ngang và chất tăng cường độ bám dính

Thêm một lượng nhỏ tetraisopropyl titanat vào lớp phủ acrylic và lớp phủ polyurethane, nhóm isopropoxy có thể phản ứng với các nhóm hydroxyl (-OH) và carboxyl (-COOH) trong lớp phủ để tạo thành cấu trúc liên kết chéo, từ đó tăng cường khả năng chống chịu thời tiết (chống lão hóa tia UV), chống thấm nước và độ cứng của lớp phủ.

Sơn lót dành cho các chất nền kim loại như thép và hợp kim nhôm, giúp tăng cường độ bám dính của lớp phủ lên bề mặt kim loại và giảm hiện tượng bong tróc và gỉ sét.

Ngành công nghiệp chất kết dính: Tăng cường độ bám dính

Titanium tetraisopropanolate được sử dụng như một "chất liên kết" trong chất kết dính nhựa epoxy và chất kết dính silicone. Một đầu phản ứng với các nhóm hydroxyl trên bề mặt của các chất nền vô cơ như kim loại và gốm sứ, đầu còn lại liên kết chéo với các chuỗi polymer hữu cơ của chất kết dính. Nó giúp tăng cường đáng kể độ bền liên kết, khả năng chống ẩm và chịu nhiệt của chất kết dính với các vật liệu vô cơ (ví dụ như trong đóng gói và liên kết các linh kiện điện tử).

Ứng dụng Titanium-tetraisopropanolate

IV. Các mục đích đặc biệt khác

Xử lý bề mặt kim loại

Titanium tetraisopropanolate được sử dụng để xử lý thụ động hóa bề mặt hợp kim nhôm và magie. TiO₂ được tạo ra từ quá trình thủy phân tetraisopropyl titanate tạo thành một lớp màng thụ động hóa hỗn hợp với oxit trên bề mặt kim loại, tăng cường khả năng chống ăn mòn của kim loại (thay thế phương pháp thụ động hóa cromat truyền thống và thân thiện hơn với môi trường).

Chuẩn bị vật liệu quang học

Bằng công nghệ “lắng đọng hơi hóa học (CVD)”, hơi của tetraisopropyl titanat được đưa vào buồng phản ứng, nơi nó phân hủy trên bề mặt chất nền (như thủy tinh thạch anh) để tạo thành màng TiO₂, được sử dụng để chế tạo các bộ lọc quang học và lớp phủ chống phản xạ (để điều chỉnh độ truyền ánh sáng).

Ngành công nghiệp dệt may: Các chất hoàn thiện chức năng

Titan(IV) isopropoxitNó phản ứng với các nhóm hydroxyl trên bề mặt sợi dệt để tạo thành một lớp màng TiO₂ trên bề mặt sợi, giúp vải có đặc tính kháng khuẩn (nhờ tác dụng diệt khuẩn quang xúc tác của TiO₂) và khả năng chống tia UV (như trong các loại vải chống nắng ngoài trời).


Thời gian đăng bài: 18/09/2025