Octyl 4-methoxycinnamate(OMC) là một chất chống nắng, chống lão hóa và hấp thụ tia cực tím được sử dụng phổ biến, có số CAS là 5466-77-3. Công thức phân tử là C18H26O3 và trọng lượng phân tử là 290,4. Tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Trung bao gồm 4-Methoxycinnamic Acid octyl Ester, 4-methoxycinnamic acid isooctyl ester, v.v. Tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Anh bao gồm Isooctyl-4-methoxycinnamate, 2-ethylhexyl-p-methoxycinnamate, Octyl-methoxycinnamate (OMC), v.v.
Phân tử Octyl 4-methoxycinnamate chứa một liên kết π lớn liên hợp. Cấu trúc liên hợp này quyết định chất này có đặc tính hấp thụ tia cực tím, có khả năng hấp thụ tia cực tím trong phạm vi bước sóng 280-310nm, với khả năng hấp thụ tối đa ở 311nm, giúp ngăn ngừa hiệu quả tác hại của tia UVB đối với da.
Ưu điểm cốt lõi của Octyl 4-methoxycinnamate
1. Octyl-methoxycinnamate (OMC)Kem chống nắng có tính chọn lọc cao và chủ yếu tập trung vào bảo vệ da khỏi tia UVB. OMC có đỉnh hấp thụ mạnh ở khoảng 311nm và có thể chống lại hiệu quả dải tia chính gây ra hiện tượng đỏ da và cháy nắng.
2. Octyl 4-methoxycinnamate có khả năng tương thích tuyệt vời và có thể được kết hợp với các chất chống nắng vật lý như oxit kẽm và dioxit titan, hoặc các chất chống nắng hóa học như oxalilin, mà không ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm.
3. Isooctyl-4-methoxycinnamate có cảm giác thân thiện với da, ở dạng lỏng và dễ tan trong các dung môi hữu cơ. Khi thêm vào kem chống nắng, octyl methoxycinnamate sẽ không gây cảm giác nặng nề hay làm trắng da, và phù hợp với các công thức làm mới.
4. Với hiệu quả chi phí cao, công nghệ sản xuất tiên tiến và giá nguyên liệu ở mức trung bình, octyl 4-methoxycinnamate là lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm kem chống nắng từ phân khúc bình dân đến tầm trung và cao cấp.
5. Octyl 4-methoxycinnamate có độ ổn định tuyệt vời và không dễ bị phân hủy trong điều kiện bảo quản và sử dụng bình thường, đảm bảo hiệu quả chống nắng bền lâu.
Octyl 4-methoxycinnamate được sử dụng để làm gì?
Ứng dụng chính của octyl methoxycinnamate (CAS 5466-77-3) liên quan đến bảo vệ khỏi tia cực tím, bao gồm các lĩnh vực như mỹ phẩm và vật liệu công nghiệp, cụ thể như sau:
Ứng dụng chính: Lĩnh vực mỹ phẩm (các trường hợp sử dụng chính-)octyl methoxycinnamate dùng cho da)
Thành phần chống nắng chính của kem chống nắng tương thích với nhiều sản phẩm chống nắng khác nhau như sữa dưỡng thể, kem, xịt và gel. Octyl 4-methoxycinnamate tập trung vào bảo vệ da khỏi tia UVB để ngăn ngừa da bị đỏ, cháy nắng và sạm da.
Việc bổ sung các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như toner, essence và lotion không chỉ có tác dụng chống nắng và chống lão hóa mà còn giảm thiểu tác hại của tia cực tím đối với da.
Isooctyl-4-methoxycinnamate là nguyên liệu đặc biệt dùng trong sản phẩm chăm sóc da, hỗ trợ điều trị viêm da nhạy cảm với ánh sáng, giúp làm giảm sự nhạy cảm của da do tia cực tím gây ra.
Công dụng thứ cấp: Công nghiệp và các lĩnh vực khác
Các chất chống lão hóa và chất hấp thụ tia cực tím dành cho vật liệu nhựa và chất dẻo, làm chậm quá trình lão hóa, ố vàng và giòn của các sản phẩm nhựa do bức xạ tia cực tím gây ra.
Các chất phụ gia trong mực in và lớp phủ giúp tăng cường khả năng chống chịu thời tiết của sản phẩm, ngăn ngừa hiện tượng phai màu và hư hỏng sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, đồng thời kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Khi được sử dụng kết hợp với các loại kem chống nắng khác, octyl methoxycinnamate có thể đáp ứng các nhu cầu bảo vệ khác nhau và mở rộng phạm vi bảo vệ tia cực tím của sản phẩm (ví dụ như khi kết hợp với chất hấp thụ UVA).
Octyl 4-methoxycinnamate Octyl-methoxycinnamate có độ ổn định tuyệt vời và không dễ bị phân hủy khi bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng. Cấu trúc của nó vẫn ổn định trong phạm vi pH (5,5-7,5) của các loại mỹ phẩm thông thường. Độ an toàn của octyl-methoxycinnamate có thể kiểm soát được. Octyl-methoxycinnamate (OMC) đã được các cơ quan quản lý ở nhiều quốc gia phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm. Khi được sử dụng tuân thủ các quy định, nó dịu nhẹ với da của hầu hết mọi người.
Thời gian đăng bài: 29 tháng 10 năm 2025


