Monoethanolamine với số CAS 141-43-5
Monoethanolamine là một chất lỏng không màu, nhớt. Nó dễ hút ẩm và có mùi amoniac. Là một nguyên liệu hóa học quan trọng, nó được sử dụng trong dược phẩm, gia vị, chất hoạt động bề mặt, chất phủ, chất nhũ hóa, v.v. Nó cũng được dùng làm mềm da và chất phân tán thuốc trừ sâu; ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng để lọc khí, loại bỏ carbon dioxide và hydro sulfide trong khí.
| Mục | Tiêu chuẩn |
| Tổng lượng amin (dưới dạng monoethanolamine) % | ≥99,5 |
| Độ ẩm % | ≤0,5 |
| Diethanolamine + hàm lượng triethanolamine % | Giá trị đo được |
| Màu sắc (Hazen bạch kim-cobalt) | ≤25 |
| Thử nghiệm chưng cất (0°C, 101325KP, thể tích chưng cất 168~174°C, ml) | ≥95 |
| Mật độ ρ20°C g/cm³3 | 1.014~1.019 |
| Tổng lượng amin (dưới dạng monoethanolamine) % | ≥99,5 |
1. Monoethanolamine được sử dụng làm dung dịch tĩnh và dung môi trong sắc ký khí.
2. Monoethanolamine được sử dụng làm chất hóa dẻo, chất lưu hóa, chất xúc tiến và chất tạo bọt cho nhựa tổng hợp và cao su, cũng như chất trung gian cho thuốc trừ sâu, dược phẩm và thuốc nhuộm. Nó cũng là nguyên liệu thô cho chất tẩy rửa tổng hợp và chất nhũ hóa cho mỹ phẩm.
3. Monoethanolamine được sử dụng để loại bỏ khí axit từ khí tự nhiên và khí dầu mỏ, và để sản xuất chất tẩy rửa không ion, chất nhũ hóa, v.v.
4. Monoethanolamine được sử dụng làm dung môi. Tổng hợp hữu cơ, loại bỏ carbon dioxide và hydro sulfide khỏi khí.
210kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Monoethanolamine với số CAS 141-43-5
Monoethanolamine với số CAS 141-43-5












