LITHIUM METASILICATE với CAS 10102-24-6
Lithi silicat là một loại silicat tan trong nước. Là chất lỏng trong suốt, không mùi. Tan trong nước và dung dịch kiềm, không tan trong rượu và dung môi hữu cơ. Do bán kính ion liti nhỏ hơn nhiều so với ion natri và kali, dung dịch lithi silicat trong nước có một số đặc tính độc đáo. Giống như natri silicat lỏng, nó phản ứng với axit để tạo ra hai dạng gel oxy hóa. Được tạo ra bằng cách nung chảy lithi cacbonat và silic dioxit ở nhiệt độ cao, được sử dụng để hiệu chuẩn các thành phần nhiệt điện như cặp nhiệt điện. Dung dịch lithi silicat trong nước có khả năng chống nước, chịu nhiệt độ cao và khả năng chịu va đập khi khô/ướt tuyệt vời, cũng như đặc tính tự khô và không tan độc đáo. Nó có nhiều ứng dụng trong chống ăn mòn, sơn phủ xây dựng và chất kết dính tiên tiến.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt hoặc bán trong suốt |
| Li2O % | 2,1 ± 0,1 |
| SiO2 % | 20,0 ± 1,0 |
| Mô đun (SiO2/Li2O) | 4,8 ± 0,2 |
| Độ nhớt ở 25℃ | 10-15 |
| PH | 10.0-12.0 |
| Mật độ tương đối 20℃ | 1,170-1,190 |
1. Lithium metasilicate được sử dụng trong các hệ thống thủy tinh, hệ thống muối nóng chảy và men gốm chịu nhiệt cao, cũng như làm lớp phủ chống gỉ bề mặt cho thép và các vật liệu khác.
2. Lithium metasilicat được sử dụng làm chất kết dính, chủ yếu cho các lớp phủ giàu kẽm vô cơ và que hàn tiên tiến.
200kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
LITHIUM METASILICATE với CAS 10102-24-6
LITHIUM METASILICATE với CAS 10102-24-6












