Liquiritin CAS 551-15-5
Liquiritin là tinh thể màu trắng, dễ tan trong methanol, hầu như không tan trong ether, được chiết xuất từ cam thảo.
| Mục | Tiêu chuẩn |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng nhạt |
| Kích thước hạt | Màn lọc lưới trên 100 mắt lưới, độ che phủ 100% |
| Nội dung (Glabridin) | HPLC≥90% |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤2,0% |
| Dư lượng cháy | ≤0,1% |
| Pb | ≤ 1 ppm |
| Ni | ≤1 ppm |
| As | ≤1 ppm |
| Hg | ≤1 ppm |
| Cd | ≤1 ppm |
| Methanol | ≤100 ppm |
| Formaldehyde | ≤10 ppm |
| Cồn etyl | ≤330 ppm |
| Axeton | ≤30ppm |
| Dichloromethane | ≤30ppm |
1. Liquiritin là một trong những hợp chất flavonoid chính trong cam thảo và là một trong những thành phần chính của viên nén cam thảo hỗn hợp. Nó có nhiều hoạt tính sinh lý như chống oxy hóa, chống trầm cảm, bảo vệ thần kinh và chống viêm.
2. Khi liquiritin được sử dụng như một chất cải thiện hoặc tăng cường độ ngọt, nó thường được trộn với các chất tạo ngọt khác.
3. Liquiritin được sử dụng để xác định/nhận dạng hàm lượng/thực hiện các thí nghiệm dược lý, v.v.
25kg/thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Liquiritin CAS 551-15-5
Liquiritin CAS 551-15-5
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.












