Axit Hyaluronic CAS 9004-61-9
Axit hyaluronic (viết tắt là HA) là một loại polysaccharid tự nhiên. CAS 9004-61-9. Axit hyaluronic có tác dụng dưỡng ẩm đặc biệt và hiện là chất dưỡng ẩm tốt nhất được tìm thấy trong tự nhiên, được biết đến như một yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên lý tưởng.
Bột HA có mặt rộng rãi trong các mô liên kết của động vật, chẳng hạn như da, dây rốn, dịch khớp, thể thủy tinh của mắt, v.v. Nó có các chức năng sinh lý quan trọng trong cơ thể người, chẳng hạn như bôi trơn khớp, điều hòa tính thấm của thành mạch máu và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Bột axit hyaluronic cũng có đặc tính hút ẩm và giữ ẩm mạnh, có khả năng hấp thụ lượng nước gấp hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn lần trọng lượng của chính nó. Do đó, nguyên liệu axit hyaluronic được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, y học và các lĩnh vực khác. Trong mỹ phẩm, bột axit hyaluronic dùng trong mỹ phẩm có thể đóng vai trò dưỡng ẩm, trẻ hóa da và chống nếp nhăn, v.v. Trong lĩnh vực y học, bột axit hyaluronic có thể được sử dụng trong phẫu thuật mắt, điều trị các bệnh về khớp, làm lành vết thương, v.v.
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng hoặc gần như trắng hoặc dạng sợi tổng hợp |
| Nhận dạng A. Hấp thụ tia hồng ngoại
B. Phản ứng của natri | Phổ IR của mẫu cho thấy các cực đại ở cùng bước sóng với phổ tham chiếu Ph.Eur. của Natri Hyaluronate. Tích cực |
| Hình dạng của dung dịch | Trong suốt và độ hấp thụ không quá 0,01 ở bước sóng 600 nm. |
| pH | 5,0~8,5 (dung dịch 0,5%) |
| Độ nhớt nội tại | Báo cáo giá trị kiểm tra |
| Khối lượng phân tử | 1,20 x 10⁶ Da |
| Axit nucleic | Độ hấp thụ là NMT 0,5 ở bước sóng 260 nm. |
| Protein | ≤0,1% (trên chất khô) |
| Clorua | <0,5% |
| Kim loại nặng | ≤10 ppm |
| Sắt | ≤80 ppm (trên chất khô) |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤20,0% |
| Xét nghiệm | 95,0%~105,0% (tính theo chất khô) |
| Dung môi còn sót lại: Ethanol | ≤0,5% |
| Nhiễm khuẩn | ≤100 cfu/g |
| Nội độc tố vi khuẩn | <0,05 lU/mg |
1. Trong lĩnh vực mỹ phẩm: Chức năng chính là dưỡng ẩm và cải thiện kết cấu da.
Đây là trường hợp ứng dụng phổ biến nhất của axit hyaluronic, chủ yếu tận dụng khả năng hấp thụ và giữ nước mạnh mẽ của nó.
Bột HA, với vai trò là thành phần dưỡng ẩm cơ bản, được thêm vào các sản phẩm như tinh chất, mặt nạ, sữa dưỡng thể và kem dưỡng da để bổ sung độ ẩm cho da, giảm tình trạng khô và bong tróc.
Bột axit hyaluronic được sử dụng trong các sản phẩm chống nhăn. Bằng cách cấp ẩm cho da, nó tạm thời làm dịu các nếp nhăn khô và nếp nhăn nhỏ, giúp kết cấu da trở nên căng mịn và mượt mà hơn.
Nguyên liệu axit hyaluronic cũng được thêm vào một số sản phẩm trang điểm (như kem nền và son môi) để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm, giảm hiện tượng tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc khô da.
2. Lĩnh vực y tế: Tập trung vào điều trị và chăm sóc y tế hỗ trợ.
Axit hyaluronic dùng trong y tế có yêu cầu cực kỳ cao về độ tinh khiết và an toàn, chủ yếu được sử dụng trong điều trị lâm sàng và các thủ thuật y tế.
Điều trị bệnh khớp: Thuốc được bào chế thành dạng tiêm và tiêm vào khoang khớp để bổ sung dịch khớp, giúp giảm ma sát khớp và làm giảm đau cũng như hạn chế vận động do thoái hóa khớp gây ra.
Các thủ thuật y khoa nhãn khoa: Axit hyaluronic được sử dụng như một chất làm tăng độ nhớt trong các phẫu thuật nhãn khoa như phẫu thuật đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp, đóng vai trò bảo vệ các mô nội nhãn và duy trì không gian phẫu thuật.
Điều trị vết thương: Sản xuất các sản phẩm như gel và băng gạc, rồi bôi chúng lên bề mặt vết thương để tạo môi trường ẩm, thúc đẩy sự tái tạo tế bào biểu bì và đẩy nhanh quá trình lành vết thương.
Chất làm đầy thẩm mỹ y khoa: Trong lĩnh vực thẩm mỹ y khoa, axit hyaluronic được sử dụng để làm đầy các vùng trên khuôn mặt (như cải thiện nếp gấp mũi má và vùng thái dương lõm). Nó được tiêm vào lớp hạ bì hoặc lớp dưới da để tạo hình và giảm nếp nhăn.
3. Ngành công nghiệp thực phẩm: Tập trung vào bổ sung chức năng và tối ưu hóa hương vị.
Axit hyaluronic dùng trong thực phẩm chủ yếu được chia thành hai loại công dụng: thực phẩm chức năng và phụ gia thực phẩm.
Thực phẩm chức năng: Axit hyaluronic tồn tại dưới dạng viên nang, viên nén hoặc dung dịch uống, được quảng cáo là bổ sung axit hyaluronic cho cơ thể thông qua đường uống, hỗ trợ sức khỏe khớp hoặc cung cấp dưỡng chất cho da.
Phụ gia thực phẩm: Axit hyaluronic được sử dụng trong các sản phẩm từ sữa (như sữa chua), đồ uống, bánh ngọt và các loại thực phẩm khác, đóng vai trò làm đặc, ổn định và cải thiện hương vị, giúp kết cấu thực phẩm mịn hơn.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Nhà sản xuất Axit Hyaluronic CAS 9004-61-9
Nhà sản xuất Axit Hyaluronic CAS 9004-61-9












