Glyceryl Behenate với mã số CAS 77538-19-3 dùng trong mỹ phẩm.
Glyceryl behenate là dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà hoặc dạng khối sáp cứng; có mùi nhẹ. Tan trong cloroform và hầu như không tan trong nước hoặc etanol. NGUỒN GỐC NGUYÊN LIỆU Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật.
| Tên sản phẩm: | Glyceryl behenate | Số lô | JL20220629 |
| Cas | 77538-19-3 | Ngày MF | Ngày 29 tháng 6 năm 2022 |
| Đóng gói | 20kg/bao | Ngày phân tích | Ngày 30 tháng 6 năm 2022 |
| Số lượng | 1MT | Ngày hết hạn | Ngày 28 tháng 6 năm 2024 |
| MỤC | TIÊU CHUẨN | KẾT QUẢ | |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn, có mùi thoang nhẹ. | Theo | |
| Xét nghiệm | Monoglyceride 15,0-23,0% | 17,1% | |
| Diglyceride 40,0-60,0% | 50,2% | ||
| Triglyceride 21,0-35,0% | 29,6% | ||
| Độ hòa tan | Tan trong cloroform; hầu như không tan trong nước và cồn. | Theo | |
| Nhận dạng | A. Nó đáp ứng các yêu cầu về hàm lượng diglyceride trong phép thử. | Theo | |
| B. Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất béo và dầu thực vật, thành phần axit béo trong các thử nghiệm cụ thể. | Theo | ||
| C. Điểm nóng chảy: 65-77℃ | 72-73℃ | ||
| Glycerin tự do | NMT 1.0% | 0,78% | |
| Nước | NMT 1.0% | 0,12% | |
| Cặn còn lại sau khi đốt cháy | NMT 0,1% | 0,03% | |
| Giá trị axit | NMT 4 | 2,7% | |
| Chất béo và dầu thực vật | Axit palmitic ≤3,0 % | 0,094% | |
| Axit stearic ≤5,0 % | 0,19% | ||
| Axit arachidic ≤10,0 % | 1,45% | ||
| Axit behenic ≥ 83,0% | 94,3% | ||
| Axit erucic ≤ 3,0% | Không bị phát hiện | ||
| Axit lignoceric ≤ 3,0% | 1,9% | ||
| Phần kết luận | Đạt tiêu chuẩn | ||
1. Phân phối thuốc qua da: chất làm đặc (chất tạo độ nhớt) cho chất tạo gel silicon và nhũ tương.
2. Đường dùng thuốc qua đường uống: chất giải phóng chậm.
3. Dùng thuốc qua đường uống: chất bôi trơn cho viên nén và viên nang.
4. Đường dùng thuốc qua đường uống: tá dược dùng cho phương pháp nén trực tiếp.
5. Chất che mùi vị
6. Chất nhũ hóa trong thực phẩm.
7. Các sản phẩm hóa học dùng hàng ngày như sữa rửa mặt, nước hoa hồng, dầu gội, kem đánh răng
Đóng gói: 1kg/bao, 5kg/thùng carton, 20kg/thùng phuy, 20kg/bao hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 25℃.
Glyceryl behenate với cas 77538-19-3
Glyceryl behenate với cas 77538-19-3











