Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

Glycerin distearate CAS 1323-83-7


  • CAS:1323-83-7
  • Độ tinh khiết:40%
  • Công thức phân tử:C39H76O5
  • Khối lượng phân tử:625,02
  • EINECS:215-359-0
  • Thời hạn bảo quản:1 năm
  • Từ đồng nghĩa:Distearin (C18:0); Loxiol VP 1206; Nikkol DGS 80; Precirol ATO; Diglyceride axit stearic; Diglyceride stearic; 1,2-distearoyl-rac-glycerol (Các đồng phân hỗn hợp Distearoylglycerol) 1,2-DIOCTADECANOYL-RAC-GLYCEROL
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    Glycerin distearate CAS 1323-83-7 là gì?

    Glycerol Monostearate, thường được dùng để chỉ glycerol monostearate, là một glyceride axit béo được hình thành bởi phản ứng este hóa giữa glycerol (glycerol) và axit stearic (axit octadecanoic). Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion phổ biến, có cả tính ưa dầu và ưa nước, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, y học và công nghiệp.

    Thông số kỹ thuật

    MỤC TIÊU CHUẨN
    Vẻ bề ngoài Màu trắng sữa, vàng nhạt hoặc vàng đến nâu nhạt, dạng bột rắn
    Glycerin tự do (%) ≤7.0
    Chỉ số axit, mgKOH/g ≤5.0
    Tổng lượng monoglyceride củaaxit béo (%) ≥40

     

    Ứng dụng

    1. Ngành công nghiệp thực phẩm: Chất nhũ hóa và chất ổn định an toàn
    Sản phẩm nướng và sữa
    Chất nhũ hóa
    Trong các sản phẩm nướng như bánh ngọt, bánh mì và bánh quy, GDS có thể hấp phụ tại giao diện giữa dầu và nước, tạo thành một hệ nhũ tương ổn định để ngăn dầu và nước phân lớp. Đồng thời, nó cải thiện độ đàn hồi và khả năng giữ nước của bột, kéo dài thời hạn sử dụng.
    Nó được sử dụng trong kem tươi và kem không sữa (sữa bột) để tăng cường độ ổn định của nhũ tương và mang lại cho chúng kết cấu mềm mịn.
    Chất chống dính và chất bôi trơn:
    Là lớp phủ hoặc chất phụ gia bên trong cho kẹo (như sô cô la và kẹo dẻo), nó làm giảm độ bám dính giữa phần đường và thiết bị, giúp tạo hình và đóng gói dễ dàng hơn, đồng thời tăng độ bóng.

    2. Hóa chất dùng hàng ngày và chăm sóc cá nhân: Các chất điều chỉnh cảm giác da đa chức năng
    Chăm sóc da và trang điểm
    Chất nhũ hóa
    Trong các loại sữa dưỡng thể và kem dưỡng da mặt, GDS được kết hợp với các chất nhũ hóa khác (như axit stearic và cetaceol) để tạo thành hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W) hoặc dầu trong nước (W/O) ổn định, đặc biệt thích hợp để điều chế các sản phẩm dưỡng ẩm có hàm lượng dầu cao (như kem chống nhăn và kem dưỡng da tay).
    Chất làm đặc và chất làm mềm:
    Tăng độ đặc của hỗn hợp, cải thiện cảm giác khi sử dụng và giảm cảm giác bết dính; được dùng làm chất kết dính bột trong mỹ phẩm (như phấn nén và phấn mắt) để tăng độ nén và độ đàn hồi của bột.

    3. Ngành công nghiệp nhựa và cao su: Các công cụ hỗ trợ gia công đa chức năng
    Các chất hỗ trợ xử lý nhựa
    Chất bôi trơn và chất tách khuôn
    Trong quá trình gia công các loại nhựa như polyvinyl clorua (PVC), polyetylen (PE) và polypropylen (PP), GDS làm giảm ma sát giữa nhựa và thiết bị, ngăn nhựa nóng chảy bám vào trục vít hoặc khuôn, và cải thiện hiệu quả gia công (ví dụ như trong các quy trình thổi màng và ép phun).
    Chất phân tán và chất chống tĩnh điện:
    Giúp phân tán đều các chất tạo màu và chất độn (như canxi cacbonat và muội than) trong ma trận nhựa để ngăn ngừa sự vón cục; đồng thời, nó làm giảm sự tích tụ tĩnh điện trên bề mặt sản phẩm và ngăn bụi bám dính.

    Bưu kiện

    25kg/bao

    Stearic Diglyceride CAS 1323-83-7-package-1

    Glycerin distearate CAS 1323-83-7

    Stearic Diglyceride CAS 1323-83-7-package-2

    Glycerin distearate CAS 1323-83-7


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.