Tinh dầu bạch đàn CAS 8000-48-4
Dầu khuynh diệp là tên gọi chung cho loại dầu chưng cất từ lá cây khuynh diệp, một chi thuộc họ thực vật Myrtaceae, có nguồn gốc từ Úc và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Dầu khuynh diệp có lịch sử ứng dụng rộng rãi, như một chất dược phẩm, chất khử trùng, chất đuổi côn trùng, chất tạo hương vị, chất tạo mùi thơm và các ứng dụng công nghiệp khác. Lá của một số loài khuynh diệp được chọn lọc sẽ được chưng cất bằng hơi nước để chiết xuất dầu khuynh diệp.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt |
| Mùi: | Hương thơm mát dịu kèm chút mùi long não. |
| Mật độ tương đối: | 0,905 ~ 0,915 |
| Chỉ số khúc xạ: | 1.4580~1.4700 |
| Sự quay quang học: | -10°~+10° |
| Nhạc heavy metal: | ≤0,001% |
| Độ hòa tan: | Dễ tan trong ethanol 75% |
| Nội dung: | cineole≥70%,=80% |
Gỗ dùng để làm ván, bột giấy, nhiên liệu, than củi; lá cây dùng trong cắm hoa. Dầu gỗ được dùng làm thành phần tạo mùi thơm trong xà phòng, kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và làm chất tạo hương vị trong dược phẩm, kem đánh răng, nước súc miệng.
1. Tính dễ bay hơi: Tinh dầu bạch đàn có đặc tính dễ bay hơi cao.
2. Khả năng kháng khuẩn: Tinh dầu bạch đàn chứa các thành phần kháng khuẩn.
3. Làm mát: Tinh dầu bạch đàn có đặc tính làm mát.
4. Gây kích ứng: Tinh dầu bạch đàn có một số đặc tính gây kích ứng.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Tinh dầu bạch đàn CAS 8000-48-4
Tinh dầu bạch đàn CAS 8000-48-4












