Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

Ethyl nicotinate CAS 614-18-6


  • CAS:614-18-6
  • Độ tinh khiết:≥99%
  • Công thức phân tử:C8H9NO2
  • Thời hạn bảo quản:2 năm
  • Từ đồng nghĩa:RARECHEMALBI0185; NICOTINICACIDETHYLESTER; ETHYL3-PYRIDINECARBOXYLATE; ETHYLPYRIDINE-3-CARBOXYLATE; 2,4-dimethoxy-N-[(E)-2-(1,3,3-trimethyl-2-indol-1-iumyl)ethenyl]aniline; Ethylnicotinate,99%,stabilized; 2-ethylpyridine-3-carboxylicacid; EthylNicontinate
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    Ethyl nicotinate CAS 614-18-6 là gì?

    Ethyl nicotinate, có tên hóa học là ethyl pyridine-3-formate, là một dẫn xuất este của niacin (vitamin B3). Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm trái cây nhẹ đặc trưng. Trong lĩnh vực thương mại và công nghiệp, ethyl nicotinate còn được biết đến với tên gọi ethyl paraben hoặc ethyl nicotinate. Ethyl nicotinate không tan trong nước nhưng có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và chloroform.

    Thông số kỹ thuật

    MỤC

    TIÊU CHUẨN

     

    Của cải

    không màu hoặc vàng nhạt trong suốt

    chất lỏng

     

    Nội dung

    99,80%

     

    Nước

    0,10%

    Ứng dụng

    1. Lĩnh vực y tế: Tập trung vào "bổ sung vitamin" và "điều trị tại chỗ"
    Là một chất trung gian dược phẩm hoặc thành phần dược phẩm trực tiếp, giá trị cốt lõi của ethyl niacin nằm ở khả năng "bổ sung nhẹ vitamin B3" và "tác dụng nhắm mục tiêu cục bộ".
    2. Ngành công nghiệp hóa chất tiêu dùng hàng ngày: Tập trung vào "chăm sóc da" và "chăm sóc tóc"
    Với đặc tính "hoạt tính dịu nhẹ + khả năng thẩm thấu tốt", ethyl niacin thường được sử dụng trong "công thức chức năng" của các sản phẩm chăm sóc da và tóc:
    3. Lĩnh vực Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi: "Tăng cường dinh dưỡng" và "Cải thiện hương vị"
    Chất tăng cường dinh dưỡng thực phẩm
    Việc bổ sung vitamin B3 vào các sản phẩm nướng (như bánh mì và bánh quy), đồ uống thể thao và thức ăn bổ sung cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường có tỷ lệ từ 0,01% đến 0,05% (dựa trên tổng lượng thực phẩm). Ví dụ, việc thêm ethyl nicotinate vào bột gạo cho trẻ sơ sinh có thể ngăn chặn vị chua của niacin ảnh hưởng đến hương vị, đồng thời đáp ứng nhu cầu vitamin B3 của trẻ (lượng khuyến nghị hàng ngày khoảng 4mg).
    4. Các lĩnh vực khác: Ứng dụng trong nghiên cứu công nghiệp và khoa học.
    Các chất trung gian tổng hợp hữu cơ: Chúng được sử dụng trong tổng hợp các dẫn xuất pyridin (như các chất trung gian dược phẩm và thuốc nhuộm), và nhóm este etyl có thể hoạt động như một "nhóm bảo vệ có thể loại bỏ", đưa các nhóm chức khác vào thông qua các phản ứng thủy phân hoặc khử.
    Các thành phần phụ trợ tạo hương vị: Một lượng nhỏ (0,001%-0,005%) được thêm vào hương liệu thuốc lá có thể cải thiện vị êm dịu của thuốc lá và che đi mùi hăng nồng.
    Thuốc thử nghiên cứu: Được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa như một phân tử thăm dò cho "nghiên cứu chuyển hóa niacin", ethyl nicotinate theo dõi con đường chuyển hóa niacin trong tế bào.

    Đặc trưng

    1. Ethyl nicotinate dịu nhẹ, ít gây kích ứng và có nguy cơ gây đỏ mặt thấp. Ethyl nicotinate vượt trội hơn niacin và phù hợp với da nhạy cảm, cũng như được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm đường uống và các thực phẩm bổ sung vitamin đường uống.
    2. Ethyl nicotinate có khả năng hấp thụ sinh học cao và dễ dàng thẩm thấu qua da và niêm mạc. Sau khi được thủy phân thành niacin, nó có hoạt tính cao và hiệu quả chức năng vượt trội so với gel hoạt huyết niacin bôi ngoài da và các sản phẩm chăm sóc tóc và chống rụng tóc.
    3. Ethyl nicotinate tương thích và dễ hòa tan trong hệ dầu/nước, không gây xung đột với chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản, vitamin và các thành phần khác. Ethyl nicotinate là một hợp chất trong sản phẩm chăm sóc da và công thức tăng cường dinh dưỡng trong thực phẩm.
    4. Ethyl nicotinate an toàn khi dùng đường uống và bôi ngoài da, có độc tính thấp và đã đạt chứng nhận an toàn ở nhiều quốc gia. Ethyl nicotinate phù hợp với nhiều đối tượng (trẻ sơ sinh và người cao tuổi), bao gồm cả thực phẩm cho trẻ sơ sinh và các chế phẩm dược phẩm.

    Bưu kiện

    25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
    25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet

    Ethyl nicotinate CAS 614-18-6 Đóng gói-1

    Ethyl nicotinate CAS 614-18-6

    Ethyl nicotinate CAS 614-18-6 Đóng gói-2

    Ethyl nicotinate CAS 614-18-6


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.