EDTA-Mn CAS 15375-84-5 Mangan dinatri EDTA trihydrat
Các hợp chất chelate kim loại, hiện có hai loại phân bón nguyên tố vi lượng, một loại là sulfat, ví dụ như FeSO4, CuSO4, MnSO4, ZnSO4, MgSO4, và loại kia là sản phẩm nâng cấp của sulfat, cụ thể là sulfat + EDTA•2Na+ (chất ổn định urê). Phương pháp điều chế sulfat + EDTA•2Na+ (chất ổn định urê) hiện có như sau: hòa tan tất cả các nguyên tố sulfat FeSO4, CuSO4, MnSO4, ZnSO4, MgSO4 trong nước ở nhiệt độ dưới 70℃ để thu được dung dịch A, và hòa tan hoàn toàn EDTA•2Na trong nước ở nhiệt độ dưới 70℃ để thu được dung dịch B. Trộn và khuấy dung dịch A và B theo tỷ lệ EDTA•2Na:sulfat:nước (tỷ lệ mol) = 1:0,1~0,5:300~2500 trong 0,5 giờ. Điều chỉnh độ pH bằng NaOH, và thu được sản phẩm cuối cùng bằng phương pháp lọc. Phương pháp sản xuất này có nhiều nhược điểm. Mangan dinatri EDTA là một trong những muối kim loại phức hợp của EDTA.
| CAS | 15375-84-5 |
| Tên gọi khác | Mangan dinatri EDTA trihydrat |
| EINECS | 239-407-5 |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Độ tinh khiết | 99% |
| Màu sắc | Trắng |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Bưu kiện | 25kg/bao |
| Ứng dụng | Phụ gia phân bón, Nông nghiệp |
Là một chất dinh dưỡng vi lượng, nó được sử dụng trong nông nghiệp để loại bỏ sự ức chế các phản ứng xúc tác enzyme do các kim loại nặng vi lượng gây ra.
25kg/bao, 9 tấn/container 20 feet
EDTA-Mn-1
EDTA-Mn-2












