Tinh dầu sả CAS 8000-29-1
Tinh dầu sả còn được biết đến với tên gọi tinh dầu Matsuhisa và tinh dầu vani. Đây là một loại tinh dầu thu được bằng phương pháp chưng cất hơi nước từ sả hoặc sả con. Chất lỏng trong suốt có màu vàng nhạt đến nâu nhạt và vàng, có mùi thơm đặc trưng giống như citronellal, còn mùi thơm của tinh dầu sả kiểu Ceylon thì tương đối thô và kém hơn. Không tan trong glycerin và propylene glycol, nhưng tan trong hầu hết các loại tinh dầu dễ bay hơi, dầu khoáng và ethanol.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Màu sắc và hình thức | Chất lỏng màu vàng hoặc vàng nâu, có mùi thơm đặc trưng giống sả. |
| Mật độ (20℃) | 0,720-1,060 |
| Độ quay quang học (20℃) | -11 °-- 6 ° |
| Chỉ số khúc xạ (20℃) | 1,4160--1,5930 |
| Độ hòa tan (20℃) | Thêm 1 tập Thêm mẫu vào 2 thể tích etanol 80% (v/v) để thu được dung dịch đã lắng. |
| Sả | ≥31% |
| Tổng citronellol và Hàm lượng citronellal | ≥85% |
Tinh dầu sả chủ yếu được sử dụng trong xà phòng, chất tẩy rửa, và cả trong thuốc trừ sâu.
An toàn: Là một thành phần tự nhiên, tinh dầu sả không gây hại cho cơ thể người.
Kháng khuẩn và chống viêm: Tinh dầu sả có tác dụng kháng khuẩn và chống nấm đáng kể.
Thuốc đuổi muỗi tự nhiên: Tinh dầu sả là một loại thuốc đuổi muỗi tự nhiên.
Công dụng đa năng: Tinh dầu sả được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm hóa chất hàng ngày (như nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa), các sản phẩm dược phẩm (như tinh dầu đuổi muỗi, sản phẩm chăm sóc da) và hương liệu thực phẩm.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Tinh dầu sả CAS 8000-29-1
Tinh dầu sả CAS 8000-29-1












