CHLORBUTE CAS 6001-64-5
Chlorbutin là một chất bảo quản dược phẩm có tác dụng an thần và gây ngủ. Chlorbutin Nó có khả năng kháng nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số bào tử nấm và nấm, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm.
1. Hình thức: Chất này là một loại bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng.
2. Độ hòa tan: Chất này hòa tan trong nước và cả trong các dung môi hữu cơ thông thường khác như rượu và ete.
3. Độ ổn định: Sản phẩm có độ ổn định nhiệt tốt và tương đối ổn định trong hầu hết các điều kiện nhiệt độ và môi trường.
4. Khả năng phản ứng: Hợp chất này là một hợp chất clorua hữu cơ chứa các nguyên tử clo. Trong điều kiện thích hợp, nó có thể tham gia các phản ứng thế ái điện tử, chẳng hạn như phản ứng với các chất phản ứng ái điện tử như ion xyanua, ion halogenua, ion hydroxyl, v.v.
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng. |
| Điểm nóng chảy | 77-79 °C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 173-175 °C |
| Điểm bùng phát | 100 °C |
| Độ hòa tan | Tan ít trong nước, tan nhiều trong etanol (96%) và dễ tan trong glycerol (85%). |
Chlorbutin có khả năng kháng nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số bào tử nấm và nấm, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Chlorbutin cũng có thể được sử dụng làm chất bảo quản cho các dung dịch sinh học và dung dịch ancaloit, cũng như chất làm dẻo cho este và ete xenluloza.
25kg/thùng
CHLORBUTE CAS 6001-64-5
CHLORBUTE CAS 6001-64-5














