Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone CAS 80-09-1
Bisphenol S (BPS), số CAS 80-09-1 và tên hóa học là Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone, là một hợp chất thơm bao gồm cấu trúc bisphenol được liên kết bởi một nhóm sulfone. Do tính phân cực mạnh và độ ổn định của nhóm sulfone (-SO₂-) trong cấu trúc phân tử, hiệu quả của nó khác biệt đáng kể so với bisphenol A (BPA) thông thường, dẫn đến việc sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, vật liệu và hóa chất tiêu dùng hàng ngày.
| Mục | Tiêu chuẩn |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| CAS | 80-09-1 |
| Tên sản phẩm | Bisphenol S |
| Điểm nóng chảy | 245-250°C (theo nghĩa đen) |
| Điểm sôi | 363,4°C (ước tính sơ bộ) |
| Tỉ trọng | 1,366 |
1. Vật liệu polyme: Monome lõi và chất điều chỉnh
Tổng hợp nhựa Epoxy: Là một monome thay thế bisphenol A, nó ngưng tụ với epichlorohydrin để tạo ra "nhựa epoxy loại bisphenol S". Loại nhựa này thể hiện khả năng chịu nhiệt cao hơn (nhiệt độ chuyển pha thủy tinh (Tg) cao hơn 30-50°C so với nhựa epoxy bisphenol A), khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt hơn. Bis(4-hydroxyphenyl) sulfone được sử dụng trong vật liệu đóng gói điện tử chịu nhiệt độ cao, chất kết dính cấu trúc hàng không vũ trụ và lớp phủ chống ăn mòn hóa học.
Tổng hợp Polycarbonate (PC): Được sử dụng trong quá trình tổng hợp "PC loại bisphenol S", giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt và khả năng chống lão hóa do tia UV của vật liệu PC. Thích hợp cho các ứng dụng như vỏ đèn chiếu sáng ngoài trời và cửa sổ trời ô tô.
Biến tính nhựa polysulfone: Bis(4-hydroxyphenyl) sulfone được sử dụng làm chất đồng trùng hợp trong quá trình tổng hợp nhựa polysulfone, giúp tăng cường khả năng kháng dung môi và các tính chất cơ học của nhựa. Nó được sử dụng trong các thiết bị y tế cao cấp (như máy lọc máu) và vỏ linh kiện điện tử.
2. Hóa chất và dệt may hàng ngày: Phụ gia chức năng
Nguyên liệu mỹ phẩm: Bis(4-hydroxyphenyl) sulfone được thêm vào kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da như một chất hấp thụ tia UV hoặc chất chống oxy hóa. Nhờ tận dụng đặc tính chống oxy hóa của nhóm hydroxyl phenolic và tính ổn định của nhóm sulfone, nó giúp giảm thiểu tác hại của tia UV lên da và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Chất phụ trợ dệt may: Bis(4-hydroxyphenyl) sulfone được sử dụng trong tổng hợp chất chống cháy hoặc chất chống tĩnh điện cho vải dệt. Bằng cách phản ứng với các nhóm hydroxyl trên bề mặt sợi để tạo thành liên kết bền vững, nó mang lại khả năng chống cháy và chống tĩnh điện cho vải. Thích hợp cho các loại vải như quần áo bảo hộ lao động và rèm cửa.
3. Vật liệu tiếp xúc với thực phẩm và nhựa: Chất thay thế Bisphenol A
Vật liệu bao bì thực phẩm: Bisphenol S được sử dụng trong sản xuất lớp phủ nhựa epoxy dùng trong thực phẩm (như lớp phủ bên trong lon) và nhựa tiếp xúc với thực phẩm (như bình sữa trẻ em và bộ đồ ăn). Do khả năng di chuyển thấp, nó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn tiếp xúc với thực phẩm như Chỉ thị 10/2011 của EU và tiêu chuẩn GB 4806 của Trung Quốc.
Lớp phủ giấy in nhiệt: Là chất thay thế BPA, nó được sử dụng kết hợp với thuốc nhuộm leuco và chất phát triển màu cho giấy in nhiệt (như giấy in hóa đơn siêu thị và nhãn vận chuyển nhanh) để ngăn BPA xâm nhập vào cơ thể người qua tiếp xúc da.
4. Các ứng dụng khác
Chất trung gian dược phẩm: Bisphenol S được sử dụng trong tổng hợp các loại thuốc có hoạt tính chống viêm và kháng khuẩn.
Thuốc thử hóa học phân tích: Bisphenol S được sử dụng làm chất chỉ thị axit-bazơ hoặc chất tạo phức để phân tích định lượng các ion kim loại (như sắt và đồng). Nhóm hydroxyl phenolic tạo thành phức chất bền với các ion kim loại, tạo ra sự thay đổi màu sắc đặc trưng.
Độ axit mạnh:Phân tử Bisphenol S chứa hai nhóm hydroxyl phenolic và một nhóm sulfone hút electron mạnh (-SO₂₂-), khiến nó có tính axit mạnh hơn các phenol thông thường.
Khả năng phản ứng điển hình của phenol:Hai nhóm hydroxyl phenolic trong phân tử Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone có hoạt tính cao và có thể trải qua nhiều phản ứng hóa học khác nhau như ete hóa, este hóa và trùng hợp, ví dụ như phản ứng với formaldehyd để tạo thành nhựa.
Độ ổn định tốt:Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone có khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và ổn định ánh sáng nhất định, nhưng nó có thể bị phân hủy trong điều kiện axit mạnh, kiềm mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh.
Độ ổn định nhiệt cao:Nhiệt độ phân hủy nhiệt của Bisphenol S cao hơn 300℃, cho thấy độ ổn định tốt trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao.
Độ độc thấp:Bisphenol S là một chất có độc tính thấp.
Bisphenol S có thể được sử dụng làm chất thay thế cho bisphenol A:Do những rủi ro tiềm tàng đối với sức khỏe của bisphenol A, bisphenol S có thể được sử dụng làm chất thay thế trong quá trình tổng hợp các vật liệu phân tử cao như polycarbonat và nhựa epoxy, và các vật liệu phân tử cao được tổng hợp có độ ổn định nhiệt, độ ổn định hóa học và tính chất cơ học tốt hơn.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone CAS 80-09-1
Bis(4-hydroxyphenyl) Sulfone CAS 80-09-1











