48% CAS 13463-41-7 Kẽm Pyrithione (Zpt) Nguyên liệu thô dùng trong mỹ phẩm
48%CAS 13463-41-7 Kẽm PyrithioneNguyên liệu thô Zpt cho ngành mỹ phẩm.
Zpt và Kẽm Pyrithione,
Kẽm pyrithione là một phức chất phối hợp của kẽm và pyrithione có hoạt tính kháng khuẩn và chống ung thư. Nó có tác dụng chống lại vi khuẩn E. coli. Kẽm pyrithione làm giảm sự phát triển khối u trong mô hình ghép khối u SCC-4 trên chuột khi được sử dụng với liều 1 mg mỗi tuần trong sáu tuần. Các chế phẩm chứa kẽm pyrithione đã được sử dụng trong điều trị gàu.
| Mục | Tiêu chuẩn |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Định lượng, % | ≥98,0 |
| Điểm nóng chảy, ℃ | ≥240 |
| D50, μm | ≤5 |
| D90, μm | ≤10 |
| pH | 6.0~9.0 |
| Độ hao hụt khi sấy khô, % | ≤0,5 |
Dầu gội trị gàu, kẽm pyrithione có khả năng ức chế vi khuẩn Gram dương và Gram âm cũng như sự phát triển của nấm mốc, chăm sóc tóc hiệu quả, làm chậm quá trình lão hóa tóc, kiểm soát tóc bạc và rụng tóc. Kẽm pyrithione cũng được sử dụng như chất bảo quản mỹ phẩm, chất diệt khuẩn trong dầu và sơn.
Kẽm pyrithione có khả năng diệt trừ nấm và vi khuẩn mạnh mẽ, do đó có thể tiêu diệt nấm gây gàu một cách hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị gàu.
25kg/thùng, 9 tấn/container 20 feet
25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet
48% CAS 13463-41-7Kẽm PyrithioneNguyên liệu thô Zpt cho ngành mỹ phẩm.
Zpt và Kẽm Pyrithione,













