1-Octanol CAS 111-87-5
1-Octanol CAS 111-87-5 là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng. Điểm nóng chảy của nó xấp xỉ -15 ℃ và điểm sôi khoảng 196℃. Nó tan ít trong nước và dễ tan trong các dung môi hữu cơ như etanol. Phân tử của nó chứa các nhóm hydroxyl và có thể tham gia các phản ứng este hóa, phản ứng oxy hóa, v.v.
| MỤC | Tiêu chuẩn |
| Điểm hợp nhất | −15 °C (theo tài liệu tham khảo) |
| Điểm sôi | 196 °C (theo nghĩa đen) |
| Tỉ trọng | 0,827 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu tham khảo). |
| Điểm bùng phát | 178 °F |
| Vẻ bề ngoài | chất lỏng không màu và không mùi |
1-Octanol có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Sau đây là các lĩnh vực ứng dụng chính và công dụng cụ thể của nó:
1. Kỹ thuật Hóa học và Tổng hợp Vật liệu
Sản xuất chất hóa dẻo: Là nguyên liệu thô để tổng hợp các chất hóa dẻo như dioctyl phthalate (DOP), nó được sử dụng để cải thiện độ dẻo và hiệu suất gia công của nhựa (như polyvinyl clorua).
Tổng hợp chất hoạt động bề mặt: Phương pháp này được sử dụng để điều chế các chất hoạt động bề mặt không ion (như ete polyoxyetylen rượu béo), chất nhũ hóa và chất tẩy rửa, và được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hóa chất tiêu dùng hàng ngày, dệt may và khai thác dầu khí.
Các chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ: Tham gia vào quá trình tổng hợp hương liệu, các chất trung gian dược phẩm (như vitamin, kháng sinh) và thuốc trừ sâu (như thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt cỏ).
2. Ngành công nghiệp sơn phủ và mực in
Dung môi và phụ gia: Là các dung môi có điểm sôi cao, chúng được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và tốc độ khô của lớp phủ và mực in, đồng thời cải thiện hiệu suất tạo màng. Chúng cũng có thể được sử dụng như chất khử bọt hoặc chất làm phẳng để cải thiện chất lượng bề mặt của lớp phủ.
3. Ngành công nghiệp thực phẩm và hóa chất tiêu dùng hàng ngày
Gia vị và tinh dầu: Chúng có mùi hương cam quýt hoặc hoa nhẹ và được sử dụng để pha trộn các tinh dầu thực phẩm (như bánh nướng và đồ uống giải khát) và các tinh dầu hóa học hàng ngày (như nước hoa và dầu gội).
Phụ gia mỹ phẩm: Được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hoặc dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da, chúng giúp ổn định công thức và cải thiện trải nghiệm người dùng.
4. Y học và Công nghệ sinh học
Chất mang thuốc: Là một dung môi hoặc chất đồng dung môi có độc tính thấp, nó được sử dụng trong việc bào chế các dung dịch uống, thuốc tiêm hoặc thuốc bôi ngoài da.
Công nghệ sinh học: Được sử dụng như chất khử bọt trong quá trình lên men vi sinh hoặc làm dung môi để chiết xuất các sản phẩm tự nhiên như tinh dầu thực vật và kháng sinh.
5. Lĩnh vực điện tử và năng lượng
Hóa chất điện tử: Chúng được sử dụng để làm sạch các linh kiện điện tử hoặc làm dung môi cho chất cản quang và có một số ứng dụng trong sản xuất chất bán dẫn.
Vật liệu năng lượng mới: Tham gia vào quá trình tổng hợp các chất phụ gia cho chất điện phân pin lithium nhằm cải thiện hiệu suất pin.
6. Các ứng dụng khác
Ngành công nghiệp dệt may: Là chất phụ trợ trong in ấn và nhuộm, nó giúp tăng cường khả năng thấm hút và độ đồng đều của thuốc nhuộm.
Gia công kim loại: Được sử dụng để pha chế dung dịch cắt gọt và chất bôi trơn, giúp giảm ma sát và ăn mòn trong quá trình gia công kim loại.
Hóa học phân tích: Là vật liệu tham khảo (chẳng hạn như xác định hệ số phân bố octanol-nước), nó được sử dụng để đánh giá tính ưa lipid và hành vi môi trường của các hợp chất hữu cơ.
25kg/thùng
1-Octanol CAS 111-87-5
1-Octanol CAS 111-87-5













