Unilong
14 năm kinh nghiệm sản xuất
Sở hữu 2 nhà máy hóa chất
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.

1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3


  • CAS:6055-52-3
  • Độ tinh khiết:≥98%
  • Công thức phân tử:C6H18Cl2N2
  • Khối lượng phân tử:189.13
  • EINECS:227-977-8
  • Thời hạn bảo quản:1 năm
  • Từ đồng nghĩa:1,6-hexamethylenediaminedihydrochloride; hexanediaminedihydrochloride AURORAKA4271; HEXAMETHYLENEDIAMINEDIHYDROCHLORIDE; 1,6-HEXANEDIAMINEDIHYDROCHLORIDE; 1,6-DIAMINOHEXANEDIHYDROCHLORIDE; hexamethylenediammoniumdichloride
  • Chi tiết sản phẩm

    Tải xuống

    Thẻ sản phẩm

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3 là gì?

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride là một loại bột tinh thể màu trắng/trắng ngà với công thức phân tử là C₆H₁₆Cl₂N₂ và khối lượng phân tử là 187,11 g/mol. Nó tan tốt trong nước, tan một phần trong methanol/ethanol, và không tan trong các dung môi không phân cực, có điểm nóng chảy là 230–235 °C (phân hủy ở nhiệt độ cao hơn)..

    Thông số kỹ thuật

    MỤC

    TIÊU CHUẨN

    Vẻ bề ngoài

    Tinh thể trắng

    Độ tinh khiết

    ≥98%

    Nước

    ≤1%

    Ứng dụng

    1. Lĩnh vực vật liệu polymer: Phụ gia chức năng

    Trong quá trình gia công các vật liệu polymer như polyurethane, nylon và nhựa epoxy, nó đảm nhiệm chức năng "kéo dài chuỗi" hoặc "đóng rắn" để nâng cao hiệu suất của vật liệu.

    Tổng hợp Polyurethane/Nylon: Là chất kéo dài chuỗi (chain extender), nó phản ứng với polyether polyol, diisocyanat, v.v., để kéo dài chiều dài chuỗi polymer, tăng cường độ bền cơ học (như độ bền kéo, khả năng chống mài mòn) và độ ổn định nhiệt của vật liệu, và thích hợp cho việc sản xuất chất đàn hồi polyurethane hiệu suất cao và vật liệu biến tính nylon 66.

    Quá trình đóng rắn nhựa epoxy: Là một chất đóng rắn, nó tham gia vào các phản ứng liên kết chéo với nhựa epoxy, tạo thành cấu trúc mạng lưới ba chiều. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian đóng rắn mà còn tăng cường độ bám dính và khả năng chống ăn mòn hóa học của nhựa epoxy đã đóng rắn. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật liệu đóng gói điện tử và chất kết dính.

    2. Do tính ổn định hóa học và đặc tính tác dụng lên kim loại và vật liệu, nó còn được sử dụng trong hai loại ứng dụng phụ trợ:

    Chất ức chế ăn mòn kim loại: Được thêm vào chất làm mát công nghiệp và chất chống gỉ, chúng tạo thành một lớp màng hấp phụ trên bề mặt kim loại để ức chế sự ăn mòn của các kim loại như thép và đồng trong môi trường ẩm ướt hoặc axit, bảo vệ thiết bị hoặc các bộ phận.

    Thuốc thử phân tích và nghiên cứu: Là thuốc thử tiêu chuẩn trong phân tích hóa học, chúng được sử dụng để hiệu chuẩn các thiết bị (như sắc ký lỏng hiệu năng cao) hoặc kiểm chứng các hệ phản ứng, và cũng được sử dụng trong nghiên cứu tổng hợp các hợp chất chứa amin mới trong phòng thí nghiệm.

    Đặc trưng

    1. Độ tinh khiết ≥ 98%, vượt tiêu chuẩn ngành;
    2. Độ ẩm ≤1%, khả năng cách nhiệt tuyệt vời;
    3. Độ ổn định nhiệt tuyệt vời
    4. Còn hàng

    Bưu kiện

    25kg/bao, 20 tấn/container 20 feet

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3

    1,6-Hexanediamine Dihydrochloride CAS 6055-52-3


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.