1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone CAS 54464-57-2
1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone được sử dụng trong hương thơm của nước hoa, xà phòng và chất tẩy rửa, với liều lượng có thể lên đến 30%. ISO E Super đóng vai trò cố định hương thơm trong nước hoa và có thể mang lại mùi hương sống động, lâu dài và hài hòa. Long diên hương là một chất hóa học có công thức hóa học là C16H26O và trọng lượng phân tử là 234,38. Mùi hương tương tự như long diên hương và hổ phách tự nhiên, và rất lâu bền.
| MỤC | TIÊU CHUẨN |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Mùi | Gỗ và long diên hương |
| Phân tích GC | Tổng số đồng phân ≥ 90,0 |
| Chỉ số khúc xạ (n20/20D) | 1,497~1,502 |
| Mật độ tương đối (20/20℃) | 0,962~0,969 |
| Mật độ tương đối (25/25℃) | 0,960~0,968 |
| Chỉ số axit (mg KOH/g) | 0~1.0 |
| Màu L, Lab, ô 10mm | 96~102 |
| Màu a, Phòng thí nghiệm, ô 10mm | -5~0 |
| Màu b, Lab, ô 10mm | 0~9 |
1,1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone được sử dụng như một thành phần nước hoa phổ biến, tạo ra mùi hương giống gỗ đàn hương và tuyết tùng trong xà phòng, dầu gội, chất tẩy rửa và chất làm thơm không khí.
2,1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone được sử dụng làm chất tạo hương thuốc lá lâu bền.
3,1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone được sử dụng làm chất hóa dẻo.
4,1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone được sử dụng làm tiền chất để cung cấp các hợp chất cảm quan và kháng khuẩn.
✅Giá trị tuyệt vờiĐạt được hương hổ phách cao cấp với chi phí sử dụng tiết kiệm.
✅Độ ổn định tốtSản phẩm hoạt động tốt trong các môi trường khó xử lý như xà phòng và chất tẩy rửa.
✅Chất cố định mạnhGiúp làm chậm quá trình bay hơi của các nốt hương đầu, kéo dài thời gian lưu hương tổng thể.
✅Khả năng tương thích caoThích hợp cho nhiều loại hương liệu và công thức sản phẩm khác nhau.
200kg/thùng
1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone
1-(2,3,8,8-Tetramethyl-1,2,3,4,5,6,7,8-octahydronaphthalen-2-yl)ethanone














